Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Ludogorets hôm nay 12-09-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 12/9

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 : 4

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-3
T2, 00:15 12/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Kavdanski
3
Martin Atanasov
16
Kiril Despodov (Kiến tạo: Rick)
17
Matias Tissera (Kiến tạo: Kiril Despodov)
26
Ivan Yordanov
38
(Pen) Kiril Despodov
41
Chavdar Ivaylov
45
Yhojan Arenas (Thay: Santiago Montoya)
46
Antonio Georgiev (Thay: Chavdar Ivaylov)
46
Bryan Mendoza (Thay: Martin Atanasov)
46
Aslak Fonn Witry (Thay: Anton Nedyalkov)
46
Yhojan Arenas
53
Klery Serber (Thay: Jean-Pierre Da Sylva)
57
Luiz Felipe
59
Show (Thay: Ivan Yordanov)
59
Cauly Oliveira Souza (Thay: Kiril Despodov)
60
Miroslav Marinov (Thay: Brayan Perea)
65
Diego Ferraresso
70
Thiago Rodrigues (Thay: Nonato)
76
Bernard Tekpetey (Thay: Rick)
76
Cauly Oliveira Souza (Kiến tạo: Matias Tissera)
90+2'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Ludogorets

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Ludogorets
Ludogorets
28 Kiểm soát bóng 72
11 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 12
1 Việt vị 1
8 Chuyền dài 27
0 Phạt góc 12
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 10

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Ludogorets

Botev Vratsa (3-4-2-1): Krasimir Kostov (76), Martin Kavdansky (3), Luiz Felipe (4), Messie Biatoumoussoka (20), Diego Gustavo Ferraresso (8), Tom Rapnouil (37), Martin Atanasov (14), Chavdar Ivaylov (17), Brayan Perea (19), Santiago Montoya (10), Jean-Pierre Da Sylva (21)

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Zan Karnicnik (21), Igor Plastun (32), Georgi Ilkov Terziev (5), Anton Nedyalkov (3), Nonato (20), Ivan Yordanov (82), Kiril Despodov (11), Rick (73), Spas Delev (90), Matias Tissera (10)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
3-4-2-1
76
Krasimir Kostov
3
Martin Kavdansky
4
Luiz Felipe
20
Messie Biatoumoussoka
8
Diego Gustavo Ferraresso
37
Tom Rapnouil
14
Martin Atanasov
17
Chavdar Ivaylov
19
Brayan Perea
10
Santiago Montoya
21
Jean-Pierre Da Sylva
10
Matias Tissera
90
Spas Delev
73
Rick
11 2
Kiril Despodov
82
Ivan Yordanov
20
Nonato
3
Anton Nedyalkov
5
Georgi Ilkov Terziev
32
Igor Plastun
21
Zan Karnicnik
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
46’
Chavdar Ivaylov
Antonio Georgiev
46’
Anton Nedyalkov
Aslak Witry
46’
Martin Atanasov
Bryan Mendoza
59’
Ivan Yordanov
Show
46’
Santiago Montoya
Yhojan Arenas
60’
Kiril Despodov
Cauly Oliveira Souza
57’
Jean-Pierre Da Sylva
Klery Serber
76’
Nonato
Thiago Rodrigues
65’
Brayan Perea
Miroslav Marinov
76’
Rick
Bernard Tekpetey
Cầu thủ dự bị
Alan Minaglia
Simon Sluga
Antonio Georgiev
Thiago Rodrigues
Daniel Nedyalkov Genov
Aslak Witry
Miroslav Marinov
Show
Klery Serber
Olivier Verdon
Bryan Mendoza
Bernard Tekpetey
Yhojan Arenas
Cauly Oliveira Souza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
26/09 - 2021
07/03 - 2022
12/09 - 2022
08/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
30/09 - 2024
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
10/04 - 2025
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow