Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Levski Sofia hôm nay 30-11-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 30/11

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 : 2

Levski Sofia

Levski Sofia

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 30/11/2024
Vòng 17 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Asen Mitkov
9
Matej Markovic
39
Deyan Lozev
43
Dilyan Georgiev
48
Brayan Perea (Thay: Antoan Stoyanov)
60
Everton Bala (Thay: Asen Mitkov)
62
Carlos Ohene (Thay: Clement Ikenna)
62
Patrik Myslovic (Thay: Fabio Lima)
75
Iliyan Stefanov (Thay: Aleksandar Kolev)
75
Marco Majouga (Thay: Spas Georgiev)
79
Iliyan Stefanov (Kiến tạo: Preslav Bachev)
85
Preslav Bachev (Thay: Mustapha Sangare)
85
Stefan Velev (Thay: Martin Smolenski)
88
Ivan Vasilev (Thay: Daniel Genov)
88
Everton Bala (Kiến tạo: Iliyan Stefanov)
90

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Levski Sofia

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Levski Sofia
Levski Sofia
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 8
34 Ném biên 29
1 Việt vị 1
9 Chuyền dài 23
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Levski Sofia

Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Deyan Lozev (25), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Dilyan Georgiev (70), Martin Achkov (11), Antoan Stoyanov (22), David Suarez (6), Spas Georgiev (10), Mohamed El Mehdi Boukassi (26), Martin Smolenski (24), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Christian Makoun (4), Tsunami (6), Aldair (21), Asen Ivanov Mitkov (10), Ferdinard Ikenna (30), Marin Petkov (88), Fabio De Lima Costa (7), Mustapha Sangare (12), Aleksandar Kolev (9)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
25
Deyan Lozev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
70
Dilyan Georgiev
11
Martin Achkov
22
Antoan Stoyanov
6
David Suarez
10
Spas Georgiev
26
Mohamed El Mehdi Boukassi
24
Martin Smolenski
9
Daniel Nedyalkov Genov
9
Aleksandar Kolev
12
Mustapha Sangare
7
Fabio De Lima Costa
88
Marin Petkov
30
Ferdinard Ikenna
10
Asen Ivanov Mitkov
21
Aldair
6
Tsunami
4
Christian Makoun
5
Kellian Van der Kaap
44
Matej Markovic
Levski Sofia
Levski Sofia
3-5-2
Thay người
60’
Antoan Stoyanov
Brayan Perea
62’
Clement Ikenna
Carlos Ohene
79’
Spas Georgiev
Marco Majouga
62’
Asen Mitkov
Everton Bala
88’
Daniel Genov
Ivan Vasilev
75’
Aleksandar Kolev
Iliyan Stefanov
88’
Martin Smolenski
Stefan Velev
75’
Fabio Lima
Patrik Myslovic
85’
Mustapha Sangare
Preslav Bachev
Cầu thủ dự bị
Saturnin Allagbe
Ivan Andonov
Brayan Perea
Carlos Ohene
Boubacar Traore
Jawad El Jemili
Vladislav Naydenov
Iliyan Stefanov
Ivan Vasilev
Preslav Bachev
Marco Majouga
Everton Bala
Martin Bachev
Patrik-Gabriel Galchev
Miroslav Marinov
Patrik Myslovic
Stefan Velev
Hassimi Fadiga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
31/07 - 2021
22/11 - 2021
29/08 - 2022
11/03 - 2023
Giao hữu
31/03 - 2023
VĐQG Bulgaria
13/08 - 2023
09/12 - 2023
27/07 - 2024
Giao hữu
07/09 - 2024
VĐQG Bulgaria
30/11 - 2024
18/08 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Levski Sofia

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/08 - 2025
Europa Conference League
14/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bulgaria
28/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
2LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
3Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Slavia SofiaSlavia Sofia7214-47B B B B T
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
11Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
12Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
13BeroeBeroe5122-45H H B T B
14Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6033-33H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow