Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs CSKA 1948 Sofia hôm nay 30-08-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 30/8

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 : 3

CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

Hiệp một: 0-2
T6, 23:15 30/08/2024
Vòng 7 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Birsent Karagaren
8
Ryan Bidounga
39
Jeka (Kiến tạo: Radoslav Kirilov)
45+1'
Miroslav Marinov (Thay: Antoan Stoyanov)
46
Radoslav Iliev (Thay: Ryan Bidounga)
46
Chavdar Ivaylov (Thay: Martin Smolenski)
46
Daniil Kondrakov (Thay: Daniel Genov)
46
Jeka (Kiến tạo: Birsent Karagaren)
68
Ivan Vasilev (Thay: Boubacar Traore)
72
Marto Boychev (Thay: Nedeljko Piscevic)
78
Chavdar Ivaylov
79
Mario Ilievski (Thay: Jeka)
84
Octavio (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)
88
Birsent Karagaren (VAR check)
90+3'
Emil Tsenov
90+7'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs CSKA 1948 Sofia

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 11
35 Ném biên 15
0 Việt vị 6
12 Chuyền dài 11
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs CSKA 1948 Sofia

Botev Vratsa (4-3-3): Federico Barrios Rubio (34), Deyan Lozev (25), Messie Biatoumoussoka (20), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Martin Achkov (11), Martin Smolenski (24), David Suarez (6), Antoan Stoyanov (22), Boubacar Traore (21), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)

CSKA 1948 Sofia (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Steve Furtado (19), Emil Tsenov (21), Ryan Bidounga (91), Teodor Ivanov (14), Nedeljko Piscevic (28), Parvizdzhon Umarbaev (39), Birsent Karageren (9), Thalis (7), Radoslav Kirilov (10), Jeka (25)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-3-3
34
Federico Barrios Rubio
25
Deyan Lozev
20
Messie Biatoumoussoka
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
11
Martin Achkov
24
Martin Smolenski
6
David Suarez
22
Antoan Stoyanov
21
Boubacar Traore
19
Brayan Perea
9
Daniel Nedyalkov Genov
25 2
Jeka
10
Radoslav Kirilov
7
Thalis
9
Birsent Karageren
39
Parvizdzhon Umarbaev
28
Nedeljko Piscevic
14
Teodor Ivanov
91
Ryan Bidounga
21
Emil Tsenov
19
Steve Furtado
1
Petar Marinov
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Genov
Daniil Kondrakov
46’
Ryan Bidounga
Radoslav Iliev
46’
Antoan Stoyanov
Miroslav Marinov
78’
Nedeljko Piscevic
Marto Boychev
46’
Martin Smolenski
Chavdar Ivaylov
84’
Jeka
Mario Ilievski
72’
Boubacar Traore
Ivan Vasilev
88’
Parvizdzhon Umarbaev
Octavio
Cầu thủ dự bị
Lyubomir Vasilev
Levi Ntumba
Ivan Vasilev
Cassiano Bouzon Jesus
Daniil Kondrakov
Mario Topuzov
Miroslav Marinov
Mario Ilievski
Chavdar Ivaylov
Marto Boychev
Martin Bachev
Martin Atanasov
Martin Dichev
Octavio
Dilyan Georgiev
Radoslav Iliev
Vladislav Naydenov
Ivaylo Markov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
12/09 - 2021
07/08 - 2022
Giao hữu
24/09 - 2022
VĐQG Bulgaria
19/02 - 2023
30/09 - 2023
04/04 - 2024
30/08 - 2024

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
Giao hữu
10/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
11/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
2LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
3Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Slavia SofiaSlavia Sofia7124-55B B B T H
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
14PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6042-24H B H B H
15Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
16Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow