Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Beroe hôm nay 06-08-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 3, 06/8

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 : 2

Beroe

Beroe

Hiệp một: 1-1
T3, 01:15 06/08/2024
Vòng 3 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Pineda (Kiến tạo: Jordi Govea)
20
Boubacar Traore (Kiến tạo: Dilyan Georgiev)
37
David Suarez
45
Kevin Ceijas (Thay: Alberto Salido)
46
Gianni Politino (Thay: Segundo Pachame)
46
Kevin Ceijas
54
Martin Smolenski (Thay: Antoan Stoyanov)
71
Ivan Vasilev (Thay: Daniil Kondrakov)
81
Miroslav Marinov (Thay: Boubacar Traore)
81
Deyan Lozev (Thay: Dilyan Georgiev)
83
Franco Mingo (Thay: Juan Pineda)
87
Enzo Espinoza (Thay: Jordi Govea)
87
Oier Sarriegi
88
Viktorio Valkov (Thay: Stefan Gavrilov)
90
Martin Smolenski
90+5'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Beroe

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Beroe
Beroe
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 23
0 Việt vị 1
20 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Beroe

Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Dilyan Georgiev (70), Martin Bachev (29), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Martin Achkov (11), Chavdar Ivaylov (17), David Suarez (6), Daniil Kondrakov (8), Antoan Stoyanov (22), Boubacar Traore (21), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Beroe (5-4-1): Arthur (1), Juan Pineda (17), Oier Sarriegi Isasa (2), Juan Salomoni (3), Luciano Squadrone (5), Jordi Govea (6), Carlos Pachame (8), Carlos Algarra (19), Stefan Gavrilov (24), Alberto Salido Tejero (21), Santiago Leandro Godoy (9)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
70
Dilyan Georgiev
29
Martin Bachev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
11
Martin Achkov
17
Chavdar Ivaylov
6
David Suarez
8
Daniil Kondrakov
22
Antoan Stoyanov
21
Boubacar Traore
9
Daniel Nedyalkov Genov
9
Santiago Leandro Godoy
21
Alberto Salido Tejero
24
Stefan Gavrilov
19
Carlos Algarra
8
Carlos Pachame
6
Jordi Govea
5
Luciano Squadrone
3
Juan Salomoni
2
Oier Sarriegi Isasa
17
Juan Pineda
1
Arthur
Beroe
Beroe
5-4-1
Thay người
71’
Antoan Stoyanov
Martin Smolenski
46’
Segundo Pachame
Gianni Touma
81’
Daniil Kondrakov
Ivan Vasilev
46’
Alberto Salido
Kevin Ceijas
81’
Boubacar Traore
Miroslav Marinov
87’
Juan Pineda
Franco Mingo
83’
Dilyan Georgiev
Deyan Lozev
87’
Jordi Govea
Enzo Espinoza
90’
Stefan Gavrilov
Viktorio Valkov
Cầu thủ dự bị
Lyubomir Vasilev
Ruben Barros
Ivan Vasilev
Franco Mingo
Marco Majouga
Federico Zanetti
Miroslav Marinov
Gianni Touma
Martin Smolenski
Vinicius Belotti
Deyan Lozev
Viktorio Valkov
Martin Dichev
Enzo Espinoza
Stefan Velev
Kevin Ceijas
Vladislav Naydenov
Stilyan Rusenov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Bulgaria
24/08 - 2021
04/12 - 2021
12/07 - 2022
31/10 - 2022
22/09 - 2023
15/03 - 2024
06/08 - 2024
04/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bulgaria
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
29/11 - 2025
21/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
26/10 - 2025
21/10 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
30/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia1612222438T T T B T
2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia171034833T H B B T
3Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv17782129T H T H H
4LudogoretsLudogorets157621427H B H B T
5Cherno More VarnaCherno More Varna16763927B H H T B
6PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia16673825T T T T T
7Slavia SofiaSlavia Sofia16565-221H H T T T
8Botev VratsaBotev Vratsa16565-121B T H T B
9PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192917485120H T B T H
10Arda KardzhaliArda Kardzhali17557-120H B T T H
11Spartak VarnaSpartak Varna16385-417H T B B H
12Botev PlovdivBotev Plovdiv16529-417T H B T B
13BeroeBeroe16367-1115B B B H B
14MontanaMontana17359-1814H B B B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia164210-1214T B B T B
16Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich163211-1211B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow