Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Beroe hôm nay 22-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 22/9

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 0-0
T6, 19:00 22/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luciano Squadrone
17
Marco Majouga (Thay: Miroslav Marinov)
46
Diogo Barbosa (Thay: Mario Jason Kikonda)
46
Momchil Tsvetanov
47
Diogo Barbosa
51
Daniel Genov (Kiến tạo: Diogo Barbosa)
56
Santiago Godoy (Thay: Luciano Squadrone)
65
Enzo Hoyos (Thay: Vinni Triboulet)
65
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Daniel Genov)
65
Segundo Pachame (Thay: Francesco Celeste)
73
Krasimir Todorov (Thay: Martin Smolenski)
73
Enzo Espinoza (Thay: Jordi Govea)
73
Stefan Velev
74
Martin Hristov
81
Bruno Schmutz (Thay: Gianni Touma)
83
Franco Mingo
84
Martin Kavdanski (Thay: Spas Georgiev)
86
Martin Kavdanski
88
Segundo Pachame
90+4'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Beroe

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Beroe
Beroe
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 17
12 Ném biên 15
1 Việt vị 3
10 Chuyền dài 16
0 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
9 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Beroe

Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Bryan Mendoza (23), Eduardo Kunde (28), Martin Hristov (20), Momchil Tsvetanov (7), Mario Jason Kikonda (37), Stefan Dimitrov Velev (77), Spas Georgiev (10), Miroslav Marinov (15), Martin Smolenski (24), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Beroe (4-3-3): Rodrigo Garcia Accinelli (23), Gustavo Cascardo de Assis (2), Franco Ramos Mingo (3), Luciano Squadrone (5), Jordi Govea (6), Thiago Ceijas (21), Francesco Daniel Celeste (4), Edwin Laszo (17), Gianni Touma (11), Mike Cevallos (99), Vinni Dugary Triboulet (91)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
23
Bryan Mendoza
28
Eduardo Kunde
20
Martin Hristov
7
Momchil Tsvetanov
37
Mario Jason Kikonda
77
Stefan Dimitrov Velev
10
Spas Georgiev
15
Miroslav Marinov
24
Martin Smolenski
9
Daniel Nedyalkov Genov
91
Vinni Dugary Triboulet
99
Mike Cevallos
11
Gianni Touma
17
Edwin Laszo
4
Francesco Daniel Celeste
21
Thiago Ceijas
6
Jordi Govea
5
Luciano Squadrone
3
Franco Ramos Mingo
2
Gustavo Cascardo de Assis
23
Rodrigo Garcia Accinelli
Beroe
Beroe
4-3-3
Thay người
46’
Miroslav Marinov
Marco Ludivin Majouga
65’
Luciano Squadrone
Santiago Leandro Godoy
46’
Mario Jason Kikonda
Diogo Barbosa
65’
Vinni Triboulet
Enzo Santiago Ariel Hoyos
65’
Daniel Genov
Jean-Pierre Da Sylva
73’
Jordi Govea
Enzo Espinoza Barreto
73’
Martin Smolenski
Krasimir Todorov
73’
Francesco Celeste
Carlos Pachame
86’
Spas Georgiev
Martin Kavdansky
83’
Gianni Touma
Bruno Schmutz
Cầu thủ dự bị
Krasimir Kostov
Juan Pablo Lungarzo
Martin Kavdansky
Bojidar Penchev
Luiz Soares
Santiago Leandro Godoy
Mitko Adrianov Panov
Enzo Santiago Ariel Hoyos
Jean-Pierre Da Sylva
Viktorio Valkov
Marco Ludivin Majouga
Enzo Espinoza Barreto
Krasimir Todorov
Carlos Pachame
Diogo Barbosa
Stefan Gavrilov
Boubacar Traore
Bruno Schmutz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Bulgaria
24/08 - 2021
04/12 - 2021
12/07 - 2022
31/10 - 2022
22/09 - 2023
15/03 - 2024
06/08 - 2024
04/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bulgaria
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
29/11 - 2025
21/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
26/10 - 2025
21/10 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
30/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia1612222438T T T B T
2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia171034833T H B B T
3Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv17782129T H T H H
4LudogoretsLudogorets157621427H B H B T
5Cherno More VarnaCherno More Varna17764827B H H T B
6PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia16673825T T T T T
7Slavia SofiaSlavia Sofia16565-221H H T T T
8Botev VratsaBotev Vratsa16565-121B T H T B
9Arda KardzhaliArda Kardzhali17557-120H B T T H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192917485120H T B T H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv17629-320T H B T B
12Spartak VarnaSpartak Varna16385-417H T B B H
13BeroeBeroe16367-1115B B B H B
14MontanaMontana17359-1814H B B B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia164210-1214T B B T B
16Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich163211-1211B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow