Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Beroe hôm nay 31-10-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 31/10

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 2-0
T2, 22:30 31/10/2022
Vòng 16 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chavdar Ivaylov (Kiến tạo: Bryan Mendoza)
17
Thomas Fontaine
27
Daniel Genov
36
Bojidar Penchev
38
Ventsislav Hristov (Kiến tạo: Miroslav Marinov)
44
Mitko Mitkov (Thay: Bojidar Penchev)
46
Lucas Martins
46
Chavdar Ivaylov
57
Simeon Mechev
62
Santiago Montoya (Thay: Brayan Perea)
68
Dimitar Stoyanov (Thay: Anicet Abel)
70
Stiliyan Nikolov (Thay: Thomas Fontaine)
77
Nikolay Nikolaev (Thay: Ruca)
77
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Miroslav Marinov)
81
Klery Serber (Thay: Ventsislav Hristov)
81
Stefan Gavrilov (Thay: Chavdar Ivaylov)
90

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Beroe

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Beroe
Beroe
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 21
36 Ném biên 33
3 Việt vị 0
16 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Beroe

Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Luiz Felipe (4), Martin Kavdansky (3), Diego Gustavo Ferraresso (8), Antonio Georgiev (6), Chavdar Ivaylov (17), Miroslav Marinov (15), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9), Ventsislav Hristov (91)

Beroe (4-2-3-1): Ivan Karadzhov (1), Spas Georgiev (17), Dimitar Pirgov (3), Thomas Fontaine (5), Ruca (6), Simeon Mechev (16), Anicet Andrianantenaina Abel (13), Bojidar Penchev (77), Serkan Yusein (8), Stiv Traore (11), Luizinho (9)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
76
Krasimir Kostov
23
Bryan Mendoza
4
Luiz Felipe
3
Martin Kavdansky
8
Diego Gustavo Ferraresso
6
Antonio Georgiev
17
Chavdar Ivaylov
15
Miroslav Marinov
19
Brayan Perea
9
Daniel Nedyalkov Genov
91
Ventsislav Hristov
9
Luizinho
11
Stiv Traore
8
Serkan Yusein
77
Bojidar Penchev
13
Anicet Andrianantenaina Abel
16
Simeon Mechev
6
Ruca
5
Thomas Fontaine
3
Dimitar Pirgov
17
Spas Georgiev
1
Ivan Karadzhov
Beroe
Beroe
4-2-3-1
Thay người
68’
Brayan Perea
Santiago Montoya
46’
Steve Traore
Lucas Martins
81’
Miroslav Marinov
Jean-Pierre Da Sylva
46’
Bojidar Penchev
Mitko Mitkov
81’
Ventsislav Hristov
Klery Serber
70’
Anicet Abel
Dimitar Stoyanov
90’
Chavdar Ivaylov
Stefan Gavrilov
77’
Thomas Fontaine
Stilian Nikolov
77’
Ruca
Nikolay Nikolaev
Cầu thủ dự bị
Federico Barrios Rubio
Ivan Goshev
Tom Rapnouil
Dimitar Stoyanov
Stefan Gavrilov
Lucas Martins
Yhojan Arenas
Stilian Nikolov
Jean-Pierre Da Sylva
Georgi Dinkov
Klery Serber
Mitko Mitkov
Santiago Montoya
Nikolay Nikolaev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Bulgaria
24/08 - 2021
04/12 - 2021
12/07 - 2022
31/10 - 2022
22/09 - 2023
15/03 - 2024
06/08 - 2024
04/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow