Milen Stoev 12 | |
Daniel Genov (VAR check) 31 | |
Miroslav Marinov 45+4' | |
Alex Petkov 45+5' | |
Khristo Yankov Ivanov (Thay: Lachezar Kotev) 46 | |
Hristo Ivanov (Thay: Lachezar Kotev) 46 | |
Ivan Kokonov 51 | |
Lassana N'Diaye 64 | |
Ivan Tilev (Thay: Tonislav Yordanov) 65 | |
Klery Serber (Thay: Daniel Genov) 66 | |
Ventsislav Hristov (Thay: Santiago Montoya) 66 | |
Svetoslav Kovachev (Thay: Lassana N'Diaye) 75 | |
Deyan Lozev (Thay: Dzhuneyt Ali) 76 | |
Chavdar Ivaylov (Thay: Yhojan Arenas) 78 | |
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Miroslav Marinov) 78 | |
Junior Palmares (Thay: Ivan Kokonov) 90 |
Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Arda Kardzhali
số liệu thống kê

Botev Vratsa

Arda Kardzhali
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 27
1 Việt vị 1
12 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Arda Kardzhali
Botev Vratsa (4-3-3): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Diego Gustavo Ferraresso (8), Messie Biatoumoussoka (20), Tom Rapnouil (37), Santiago Montoya (10), Antonio Georgiev (6), Yhojan Arenas (88), Miroslav Marinov (15), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)
Arda Kardzhali (3-4-1-2): Anatoli Gospodinov (1), Milen Stoev (4), Oumar Sako (3), Aleksandar Petkov (24), Dzhuneyt Ali (2), Aleksandar Georgiev (11), Lachezar Kotev (80), Milen Zhelev (8), Ivan Kokonov (17), Tonislav Yordanov (9), Lassana N'Diaye (18)

Botev Vratsa
4-3-3
76
Krasimir Kostov
23
Bryan Mendoza
8
Diego Gustavo Ferraresso
20
Messie Biatoumoussoka
37
Tom Rapnouil
10
Santiago Montoya
6
Antonio Georgiev
88
Yhojan Arenas
15
Miroslav Marinov
19
Brayan Perea
9
Daniel Nedyalkov Genov
18
Lassana N'Diaye
9
Tonislav Yordanov
17
Ivan Kokonov
8
Milen Zhelev
80
Lachezar Kotev
11
Aleksandar Georgiev
2
Dzhuneyt Ali
24
Aleksandar Petkov
3
Oumar Sako
4
Milen Stoev
1
Anatoli Gospodinov

Arda Kardzhali
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 66’ | Santiago Montoya Ventsislav Hristov | 46’ | Lachezar Kotev Khristo Yankov Ivanov |
| 66’ | Daniel Genov Klery Serber | 65’ | Tonislav Yordanov Ivan Tilev |
| 78’ | Yhojan Arenas Chavdar Ivaylov | 75’ | Lassana N'Diaye Svetoslav Kovachev |
| 78’ | Miroslav Marinov Jean-Pierre Da Sylva | 76’ | Dzhuneyt Ali Deyan Lozev |
| 90’ | Ivan Kokonov Junior Palmares | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ventsislav Hristov | Slav Petkov | ||
Chavdar Ivaylov | Vasil Simeonov | ||
Klery Serber | Svetoslav Kovachev | ||
Stefan Gavrilov | Deyan Lozev | ||
Martin Kavdansky | Ivan Tilev | ||
Jean-Pierre Da Sylva | Khristo Yankov Ivanov | ||
Federico Barrios Rubio | Junior Palmares | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Vratsa
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 2 | 3 | 31 | 44 | B T T B T | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | B B T T H | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 22 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 11 | 33 | T B B T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | -2 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T T T T H | |
| 8 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B T H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | T T H H T | |
| 11 | 19 | 6 | 3 | 10 | -4 | 21 | T B T H B | |
| 12 | 19 | 3 | 8 | 8 | -12 | 17 | B H B B B | |
| 13 | 19 | 3 | 7 | 9 | -16 | 16 | H B B H B | |
| 14 | 19 | 3 | 6 | 10 | -19 | 15 | B B H B H | |
| 15 | 19 | 4 | 3 | 12 | -22 | 15 | T B B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 3 | 13 | -16 | 12 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch