Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Plovdiv vs Botev Vratsa hôm nay 05-11-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 05/11

Kết thúc

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

6 : 0

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 2-0
T7, 17:45 05/11/2022
Vòng 17 - VĐQG Bulgaria
Botev 1912 - Komatevo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Viktor Genev (Kiến tạo: Roy Herman)
13
Elvis Manu (Kiến tạo: Mohamed Brahimi)
18
Antoine Baroan
20
Chavdar Ivaylov
24
Elvis Manu
39
Yhojan Arenas
39
Stefan Gavrilov (Thay: Chavdar Ivaylov)
46
Elvis Manu (Kiến tạo: Dylan Mertens)
58
(og) Luiz Felipe
59
Elvis Manu
67
Atanas Chernev (Thay: Jasper van Heertum)
68
Ume Emmanuel (Thay: James Eto'o)
68
Santiago Montoya (Thay: Brayan Perea)
74
Klery Serber (Thay: Ventsislav Hristov)
74
Nikolay Minkov (Thay: Emmanuel Toku)
75
Pa Konate (Thay: Roy Herman)
75
Martin Sekulic (Thay: Elvis Manu)
76
Tom Rapnouil (Thay: Diego Ferraresso)
82
Antoine Baroan (Kiến tạo: Pa Konate)
83
Stefan Gavrilov
87
Nikolay Minkov
88
Nikolay Minkov
88
Nikolay Minkov
88

Thống kê trận đấu Botev Plovdiv vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
Botev Vratsa
Botev Vratsa
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 15
2 Việt vị 0
9 Chuyền dài 8
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Plovdiv vs Botev Vratsa

Botev Plovdiv (3-4-1-2): Hidajet Hankic (13), Roberto Puncec (44), Viktor Genev (4), Jasper Van Heertum (24), Roy Herman (2), Mohamed Amine Brahimi (7), James Eto'o (15), Dylan Mertens (6), Emmanuel Toku (10), Antoine Baroan (11), Elvis Manu (28)

Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Luiz Felipe (4), Martin Kavdansky (3), Diego Gustavo Ferraresso (8), Yhojan Arenas (88), Chavdar Ivaylov (17), Miroslav Marinov (15), Brayan Perea (19), Jean-Pierre Da Sylva (21), Ventsislav Hristov (91)

Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3-4-1-2
13
Hidajet Hankic
44
Roberto Puncec
4
Viktor Genev
24
Jasper Van Heertum
2
Roy Herman
7
Mohamed Amine Brahimi
15
James Eto'o
6
Dylan Mertens
10
Emmanuel Toku
11
Antoine Baroan
28 3
Elvis Manu
91
Ventsislav Hristov
21
Jean-Pierre Da Sylva
19
Brayan Perea
15
Miroslav Marinov
17
Chavdar Ivaylov
88
Yhojan Arenas
8
Diego Gustavo Ferraresso
3
Martin Kavdansky
4
Luiz Felipe
23
Bryan Mendoza
76
Krasimir Kostov
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
Thay người
68’
Jasper van Heertum
Atanas Chernev
46’
Chavdar Ivaylov
Stefan Gavrilov
68’
James Eto'o
Umeh Emmanuel
74’
Brayan Perea
Santiago Montoya
75’
Roy Herman
Pa Konate
74’
Ventsislav Hristov
Klery Serber
75’
Emmanuel Toku
Nikolay Minkov
82’
Diego Ferraresso
Tom Rapnouil
76’
Elvis Manu
Martin Sekulic
Cầu thủ dự bị
Georgi Rangelov Argilashki
Federico Barrios Rubio
Pa Konate
Tom Rapnouil
Martin Sekulic
Stefan Gavrilov
Nikolay Minkov
Santiago Montoya
Dimitar Tonev
Antonio Georgiev
Atanas Chernev
Klery Serber
Umeh Emmanuel
Daniel Nedyalkov Genov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2021
15/07 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
04/02 - 2023
VĐQG Bulgaria
21/10 - 2023
12/04 - 2024
21/07 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Botev Plovdiv

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
2LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
3Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Slavia SofiaSlavia Sofia7124-55B B B T H
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
14PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6042-24H B H B H
15Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
16Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow