Thứ Sáu, 29/08/2025

Trực tiếp kết quả Botafogo SP vs Vila Nova hôm nay 26-08-2025

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 26/8

Kết thúc

Botafogo SP

Botafogo SP

2 : 0
Hiệp một: 0-0
T3, 05:00 26/08/2025
Vòng 23 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joao Vieira
22
Ronie Carrillo (Thay: Leo Gamalho)
41
Vinicius Paiva
43
Leandro Maciel (Thay: Gabriel Bispo)
46
Bruno Xavier (Thay: Andre Luis)
46
Higor Luiz de Souza (Thay: Willian Formiga)
46
(Pen) Marquinho
59
Gabriel Barros (Thay: Jonathan Cafu)
60
Jean Mota (Thay: Ralf)
69
Igor Henrique (Thay: Ruan Ribeiro)
69
Weverton
75
Gabriel Buscariol Poveda (Thay: Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos)
79
Jeferson (Thay: Wallison)
83
Alejo Dramisino (Thay: Marquinho)
83
Ronie Carrillo
87

Thống kê trận đấu Botafogo SP vs Vila Nova

số liệu thống kê
Botafogo SP
Botafogo SP
Vila Nova
Vila Nova
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo SP vs Vila Nova

Botafogo SP (4-2-3-1): Victor Souza (1), Wallison (2), Carlao (3), Rafael Henrique Milhorim (4), Gabriel Risso (6), Gabriel Bispo (5), Wesley Dias Claudino (8), Marquinho (10), Jonathan Cafu (7), Jefferson Nem (11), Leo Gamalho (9)

Vila Nova (4-2-3-1): Halls (99), Elias (2), Tiago Pagnussat (3), Weverton Silva de Andrade (4), Willian Formiga (13), Joao Vieira (5), Ralf (8), Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos (10), Vinicius (11), Ruan Ribeiro (21), Andre Luis (7)

Botafogo SP
Botafogo SP
4-2-3-1
1
Victor Souza
2
Wallison
3
Carlao
4
Rafael Henrique Milhorim
6
Gabriel Risso
5
Gabriel Bispo
8
Wesley Dias Claudino
10
Marquinho
7
Jonathan Cafu
11
Jefferson Nem
9
Leo Gamalho
7
Andre Luis
21
Ruan Ribeiro
11
Vinicius
10
Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos
8
Ralf
5
Joao Vieira
13
Willian Formiga
4
Weverton Silva de Andrade
3
Tiago Pagnussat
2
Elias
99
Halls
Vila Nova
Vila Nova
4-2-3-1
Thay người
41’
Leo Gamalho
Ronie Carrillo
46’
Willian Formiga
Higor Luiz de Souza
46’
Gabriel Bispo
Leandro Maciel
46’
Andre Luis
Bruno Xavier
60’
Jonathan Cafu
Gabriel Barros
69’
Ralf
Jean Mota
83’
Wallison
Jeferson
69’
Ruan Ribeiro
Igor Henrique
83’
Marquinho
Alejo Dramisino
79’
Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos
Gabriel Buscariol Poveda
Cầu thủ dự bị
Joao Carlos
Kozlinski
Jeferson
Higor Luiz de Souza
Alejo Dramisino
Gabriel Buscariol Poveda
Jean
Walisson Maia
Wellison Matheus Rodriguez Regis
Diego Miticov Rocha
Matheus Barbosa
Jean Mota
Ronie Carrillo
Gustavo Paje
Leandro Maciel
Thalys
Gabriel Barros
Nathan Melo
Pedro Henrique Tello
Igor Henrique
Hebert Willian Badaro Oliveira
Bruno Xavier
Guilherme Queiroz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
24/06 - 2023
12/10 - 2023
16/06 - 2024
29/09 - 2024
21/04 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
26/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
29/07 - 2025
25/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025
07/07 - 2025
01/07 - 2025

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
26/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 1-0
12/08 - 2025
01/08 - 2025
28/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
20/07 - 2025
12/07 - 2025
07/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba231274943H T H T H
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8CuiabaCuiaba23968033B T B H H
9Avai FCAvai FC23896733T H T H B
10CRBCRB239410231T B T T B
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario23869230H T B H T
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow