Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Botafogo SP vs CRB hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 30/4

Kết thúc

Botafogo SP

Botafogo SP

2 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 03:00 30/04/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Robinho
23
Tarik Boschetti (Thay: Fillipe Soutto Mayor Nogueira Ferreira)
44
Rafael Longuine (Thay: Auremir)
46
Lucas de Oliveira Teodoro Falcao (Thay: Juninho Valoura)
46
Salatiel Oliveira Gabriel Junior (Thay: Osman)
46
Carlos Manuel de Resende Teodoro (Thay: Gustavo Simon Vertuoso)
46
Lucas Falcao
56
Jonathan Copete (Thay: Mike)
62
Lucas Lima (Thay: Renato)
62
Pedro Henrique Nascimento Rodrigues De Carvalho (Thay: Luiz Henrique)
68
Patrick de Carvalho Brey (Thay: Cristiano da Silva Vidal)
88
Hyuri Henrique De Oliveira Costa (Thay: Wellington Pereira Rodrigues)
90
Tarik Boschetti
90+7'

Thống kê trận đấu Botafogo SP vs CRB

số liệu thống kê
Botafogo SP
Botafogo SP
CRB
CRB
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
30/04 - 2023
H1: 1-0
06/08 - 2023
H1: 0-0
18/07 - 2024
H1: 2-1
25/09 - 2024
H1: 0-0
27/05 - 2025
H1: 1-0
25/09 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
11/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
23/01 - 2026
19/01 - 2026

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0
13/03 - 2026
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Vila NovaVila Nova422028H H T T
4Operario FerroviarioOperario Ferroviario321027T T H
5GoiasGoias421117T H T B
6CriciumaCriciuma421117T H B T
7Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
8NauticoNautico420206B T T B
9Sport RecifeSport Recife413016H H T H
10Athletic ClubAthletic Club312015T H H
11Londrina ECLondrina EC311114T H B
12Sao BernardoSao Bernardo311104H B T
13JuventudeJuventude4112-14B H B T
14FortalezaFortaleza3111-34B H T
15CRBCRB3021-12H B H
16NovorizontinoNovorizontino3021-22B H H
17CuiabaCuiaba3021-22H H B
18America MGAmerica MG3012-31B B H
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20Atletico GOAtletico GO3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow