Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Botafogo SP vs Coritiba hôm nay 04-08-2024

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 04/8

Kết thúc

Botafogo SP

Botafogo SP

2 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 03:00 04/08/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fillipe Soutto
6
Jonas Toro
32
Rodrigo Gelado
34
Thalisson
45
Jamerson (Thay: Rodrigo Gelado)
46
Gustavo Bochecha (Thay: Jonas Toro)
54
Lucas Dias (Thay: Matheus Costa)
54
Brandao (Thay: Eberth)
61
Emerson Negueba (Thay: Thassio)
65
Carlos Manuel (Thay: Fillipe Soutto)
65
(Pen) Douglas Baggio
68
Lucas Dias
72
Vini Paulista (Thay: Figueiredo)
75
Matheus Henrique Bianqui (Thay: Sebastian Gomez)
76
Mauricio Antonio (Thay: Thalisson)
83
Bruno Marques (Thay: Alexandre Jesus)
84

Thống kê trận đấu Botafogo SP vs Coritiba

số liệu thống kê
Botafogo SP
Botafogo SP
Coritiba
Coritiba
34 Kiểm soát bóng 66
16 Phạm lỗi 22
25 Ném biên 17
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo SP vs Coritiba

Botafogo SP (4-1-4-1): Joao Carlos (1), Thassio (2), Fabio Sanches (3), Bernardo Schappo (4), Patrick Brey (6), Matheus Costa (5), Joao Vitor Hipolito Costa (8), Fillipe Soutto (10), Alexandre Jesus (11), Douglas Baggio (7), Jonas Toro (9)

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (72), Natanael (16), Thalisson (14), Bruno Melo (26), Rodrigo Gelado (6), Everton Morelli Casimiro (40), Sebastian Gomez (19), Matheus Frizzo (10), Lucas Ronier (98), Figueiredo (22), Eberth (77)

Botafogo SP
Botafogo SP
4-1-4-1
1
Joao Carlos
2
Thassio
3
Fabio Sanches
4
Bernardo Schappo
6
Patrick Brey
5
Matheus Costa
8
Joao Vitor Hipolito Costa
10
Fillipe Soutto
11
Alexandre Jesus
7
Douglas Baggio
9
Jonas Toro
77
Eberth
22
Figueiredo
98
Lucas Ronier
10
Matheus Frizzo
19
Sebastian Gomez
40
Everton Morelli Casimiro
6
Rodrigo Gelado
26
Bruno Melo
14
Thalisson
16
Natanael
72
Pedro Luccas Morisco da Silva
Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
Thay người
54’
Matheus Costa
Lucas Dias
46’
Rodrigo Gelado
Jamerson
54’
Jonas Toro
Gustavo Bochecha
61’
Eberth
Brandao
65’
Fillipe Soutto
Carlos Manuel
75’
Figueiredo
Vini Paulista
65’
Thassio
Emerson Negueba
76’
Sebastian Gomez
Matheus Henrique Bianqui
84’
Alexandre Jesus
Bruno Marques
83’
Thalisson
Mauricio Antonio
Cầu thủ dự bị
Bruno Marques
Roberto Carlos Teixeira Neto
Erik Rebello de Castro
Joao Victor Silva Benassi
Willian Gabriel Lins de Sa
Jamerson
Rafael Henrique de Deus Castro
Geovane Santana Meurer
Michael
Vini Paulista
Ronald Dos Santos Dos Reis
Bernardo
Lucas Dias
Matheus Henrique Bianqui
Carlos Manuel
Yago De Paula Ferreira
Gustavo Bochecha
Mauricio Antonio
Emerson Negueba
Culebra
Victor Souza
Jhonny
Brandao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
04/08 - 2024
23/11 - 2024
06/06 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
11/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
20/10 - 2025
15/10 - 2025
08/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow