Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gabriel Inocencio 31 | |
Rafael Gava 35 | |
Matheus Sales 36 | |
Max (Kiến tạo: Ian Luccas) 37 | |
Zé Hugo (Thay: Guilherme Queiróz) 46 | |
L. Maciel (Thay: Matheus Sales) 46 | |
Luan Polli 46 | |
Leandro Maciel (Thay: Matheus Sales) 46 | |
Jose Hugo (Thay: Guilherme Queiroz) 46 | |
Everton Morelli (Kiến tạo: Rafael Gava) 49 | |
Everton Morelli 51 | |
Marcelo Henrique 53 | |
(Pen) Leandro Maciel 56 | |
Gabriel Moyses (Thay: Jota) 63 | |
Diogo Batista (Kiến tạo: Ian Luccas) 69 | |
Gian Cabezas (Thay: Dixon Vera) 72 | |
Zeca (Thay: Marcelo Henrique) 72 | |
Pedrinho (Thay: Felipe) 75 | |
Marco Antonio (Thay: Rafael Gava) 75 | |
Arthur Caike (Thay: Kelvin Giacobe) 79 | |
Pedro Oliveira (Thay: Kauan) 80 | |
Bruninho (Thay: Max) 80 |
Thống kê trận đấu Botafogo SP vs Athletic Club


Diễn biến Botafogo SP vs Athletic Club
Max rời sân và được thay thế bởi Bruninho.
Kauan rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.
Kelvin Giacobe rời sân và được thay thế bởi Arthur Caike.
Rafael Gava rời sân và được thay thế bởi Marco Antonio.
Felipe rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.
Marcelo Henrique rời sân và được thay thế bởi Zeca.
Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Gian Cabezas.
Ian Luccas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Diogo Batista đã ghi bàn!
Jota rời sân và được thay thế bởi Gabriel Moyses.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Leandro Maciel thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marcelo Henrique.
Thẻ vàng cho Everton Morelli.
Rafael Gava đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Everton Morelli đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luan Polli.
Guilherme Queiroz rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.
Matheus Sales rời sân và được thay thế bởi Leandro Maciel.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Botafogo SP vs Athletic Club
Botafogo SP (4-2-3-1): Victor Souza (1), Gabriel de Souza Inocencio (22), Vilar (4), Wallace (13), Felipe (26), Everton Morelli Casimiro (8), Matheus Sales (16), Guilherme Queiroz (17), Rafael Gava (10), Kelvin Giacobe (7), Hygor (9)
Athletic Club (4-3-1-2): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (22), Lucas Belezi (4), Marcelo Henrique (14), Jota (15), Joao Miguel (16), Ian Luccas (5), Kauan (17), Max (11), Dixon Vera (21)


| Thay người | |||
| 46’ | Guilherme Queiroz Jose Hugo | 63’ | Jota Gabriel Moyses |
| 46’ | Matheus Sales Leandro Maciel | 72’ | Marcelo Henrique Zeca |
| 75’ | Rafael Gava Marco Antonio | 72’ | Dixon Vera Gian Franco Cabezas |
| 75’ | Felipe Pedrinho | 80’ | Max Bruninho |
| 79’ | Kelvin Giacobe Arthur Caike | 80’ | Kauan Pedro Oliveira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan | Jhonatan | ||
Brenno Klippel | Douglas Pele | ||
Ericson | Zeca | ||
Leandro Maciel | Bruninho | ||
Jefferson Nem | Gian Franco Cabezas | ||
Guilhermo Mariano Barbosa | Gustavinho | ||
Wesley Santos | Pedro Oliveira | ||
Marco Antonio | Kauan Lindes | ||
Thiago Moraes | Gabriel Moyses | ||
Jose Hugo | |||
Pedrinho | |||
Arthur Caike | |||
Leandro Maciel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo SP
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T T H T H | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 5 | 19 | H T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T H B T B | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | B T T T H | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H T H T H | |
| 8 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H H H T | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | H H H T T | |
| 10 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H H H B T | |
| 11 | 11 | 4 | 4 | 3 | -2 | 16 | T B B H T | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 14 | T T T T B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B B T B B | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | H T H B H | |
| 15 | 11 | 2 | 7 | 2 | 1 | 13 | H H H B T | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | 0 | 10 | H B B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | H H B B B | |
| 18 | 11 | 2 | 2 | 7 | -7 | 8 | B B T B B | |
| 19 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B B H | |
| 20 | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch