Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Alexander Barboza 38 | |
Marlon Freitas 41 | |
(Pen) Alex Telles 45+2' | |
Matheus Franca (Thay: Tche Tche) 46 | |
Matheus Franca 56 | |
Artur Guimaraes (Thay: Joaquin Correa) 64 | |
Hugo Moura (Thay: Cauan Barros) 69 | |
Artur Guimaraes (Kiến tạo: Jefferson Savarino) 72 | |
Artur Guimaraes 73 | |
Christopher Ramos (Thay: Arthur Cabral) 73 | |
Cuiabano (Thay: Jefferson Savarino) 74 | |
(og) Leo Jardim 77 | |
David (Thay: Pablo Vegetti) 79 | |
David 80 | |
Newton (Thay: Danilo) 81 | |
Allan (Thay: Santiago Rodriguez) 81 | |
GB (Thay: Andres Gomez) 88 | |
Thiago Mendes (Thay: Philippe Coutinho) 88 |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Vasco da Gama


Diễn biến Botafogo FR vs Vasco da Gama
Philippe Coutinho rời sân và được thay thế bởi Thiago Mendes.
Andres Gomez rời sân và được thay thế bởi GB.
Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Allan.
Danilo rời sân và được thay thế bởi Newton.
Thẻ vàng cho David.
Pablo Vegetti rời sân và được thay thế bởi David.
Bàn thắng phản lưới - Leo Jardim đưa bóng vào lưới nhà!
Jefferson Savarino rời sân và được thay thế bởi Cuiabano.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Christopher Ramos.
Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.
Jefferson Savarino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Artur Guimaraes đã ghi bàn!
Cauan Barros rời sân và được thay thế bởi Hugo Moura.
Joaquin Correa rời sân và được thay thế bởi Artur Guimaraes.
Thẻ vàng cho Matheus Franca.
Tche Tche rời sân và được thay thế bởi Matheus Franca.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
V À A A O O O - Alex Telles từ Botafogo RJ đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Marlon Freitas.
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Vasco da Gama
Botafogo FR (4-2-3-1): Leo Linck (24), Vitinho (2), Alexander Barboza (20), David Ricardo (57), Alex Telles (13), Marlon Freitas (17), Danilo (35), Santiago Rodriguez (23), Jefferson Savarino (10), Joaquin Correa (30), Arthur Cabral (98)
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Pumita (2), Carlos Cuesta (46), Robert Renan (30), Lucas Piton (6), Tche Tche (3), Cauan Barros (88), Rayan (77), Philippe Coutinho (10), Andres Gomez (11), Pablo Vegetti (99)


| Thay người | |||
| 64’ | Joaquin Correa Artur | 46’ | Tche Tche Matheus França |
| 73’ | Arthur Cabral Chris Ramos | 69’ | Cauan Barros Hugo Moura |
| 74’ | Jefferson Savarino Cuiabano | 79’ | Pablo Vegetti David |
| 81’ | Santiago Rodriguez Allan | 88’ | Philippe Coutinho Thiago Mendes |
| 81’ | Danilo Newton | 88’ | Andres Gomez GB |
| Cầu thủ dự bị | |||
Raul | Daniel Fuzato | ||
Mateo Ponte | Mateus Carvalho | ||
Cuiabano | Oliveira | ||
Artur | Lucas Freitas | ||
Chris Ramos | Victor Luis | ||
Fernando Marcal | Leandrinho | ||
Allan | Hugo Moura | ||
Gabriel Bahia | Thiago Mendes | ||
Newton | Paulinho | ||
Gonzalo Mastriani | Matheus França | ||
Jeffinho | David | ||
Marcos Felipe Vinagre Souza | GB | ||
Nhận định Botafogo FR vs Vasco da Gama
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 35 | 17 | 12 | 6 | 24 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 17 | 35 | 9 | 12 | 14 | -16 | 39 | B T H H T | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
