Chủ Nhật, 30/11/2025
Cuiabano
15
Artur Guimaraes (Kiến tạo: Danilo)
19
Newton (Thay: Danilo)
28
Franco Cristaldo (Thay: Lucas Esteves)
46
Cristian Pavon (Thay: Alysson Edward)
46
Andre (Kiến tạo: Cristian Pavon)
49
Erick Noriega
50
Jordan Barrera (Thay: Joaquin Correa)
55
Arthur Cabral (Thay: Jose Barria)
55
Dodi
59
Alexander Aravena (Thay: Edenilson)
67
Marlon
70
Viery (Thay: Erick Noriega)
72
Carlos Vinicius (Thay: Andre)
72
Vitinho
77
Jefferson Savarino
77
Gustavo Martins
78
Alvaro Montoro (Thay: Jefferson Savarino)
78
Fernando Marcal (Thay: Artur Guimaraes)
78
Fernando Marcal (Kiến tạo: David Ricardo)
83
Carlos Vinicius (Kiến tạo: Cristian Pavon)
90

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Gremio

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Gremio
Gremio
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Botafogo FR vs Gremio

Tất cả (30)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Cristian Pavon đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Carlos Vinicius đã ghi bàn!

V À A A O O O - Carlos Vinicius đã ghi bàn!

83'

David Ricardo đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Fernando Marcal đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fernando Marcal đã ghi bàn!

78' Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.

Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.

78'

Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Fernando Marcal.

78'

Jefferson Savarino rời sân và được thay thế bởi Alvaro Montoro.

78' Thẻ vàng cho Gustavo Martins.

Thẻ vàng cho Gustavo Martins.

77' Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.

Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.

77' Thẻ vàng cho Vitinho.

Thẻ vàng cho Vitinho.

72'

Andre rời sân và được thay thế bởi Carlos Vinicius.

72'

Erick Noriega rời sân và được thay thế bởi Viery.

70' Thẻ vàng cho Marlon.

Thẻ vàng cho Marlon.

67'

Edenilson rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.

59' Thẻ vàng cho Dodi.

Thẻ vàng cho Dodi.

55'

Jose Barria rời sân và được thay thế bởi Arthur Cabral.

55'

Joaquin Correa rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.

50' Thẻ vàng cho Erick Noriega.

Thẻ vàng cho Erick Noriega.

49'

Cristian Pavon đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Andre đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andre đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Gremio

Botafogo FR (4-2-3-1): Leo Linck (24), Vitinho (2), Alexander Barboza (20), David Ricardo (57), Cuiabano (6), Marlon Freitas (17), Danilo (35), Artur (7), Jefferson Savarino (10), Joaquin Correa (30), Kadir Barria (37)

Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Marcos Rocha (14), Gustavo Martins (53), Erick Noriega (19), Marlon (23), Gustavo Cuéllar (6), Dodi (17), Alysson Edward (47), Edenilson (8), Lucas Esteves (25), Andre (77)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-2-3-1
24
Leo Linck
2
Vitinho
20
Alexander Barboza
57
David Ricardo
6
Cuiabano
17
Marlon Freitas
35
Danilo
7
Artur
10
Jefferson Savarino
30
Joaquin Correa
37
Kadir Barria
77
Andre
25
Lucas Esteves
8
Edenilson
47
Alysson Edward
17
Dodi
6
Gustavo Cuéllar
23
Marlon
19
Erick Noriega
53
Gustavo Martins
14
Marcos Rocha
1
Tiago Volpi
Gremio
Gremio
4-2-3-1
Thay người
28’
Danilo
Newton
46’
Alysson Edward
Cristian Pavon
55’
Joaquin Correa
Jordan Barrera
46’
Lucas Esteves
Franco Cristaldo
55’
Jose Barria
Arthur Cabral
67’
Edenilson
Alexander Aravena
78’
Jefferson Savarino
Alvaro Montoro
72’
Erick Noriega
Viery
78’
Artur Guimaraes
Fernando Marcal
72’
Andre
Carlos Vinícius
Cầu thủ dự bị
Raul
Gabriel Grando
Mateo Ponte
Joao Lucas
Alvaro Montoro
Walter Kannemann
Jordan Barrera
Cristian Pavon
Fernando Marcal
Franco Cristaldo
Allan
Camilo
Gabriel Bahia
Alexander Aravena
Newton
Jemerson
Gonzalo Mastriani
Enzo
Jeffinho
Jardiel da Silva
Kauan Almeida Toledo
Viery
Arthur Cabral
Carlos Vinícius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
10/07 - 2023
10/11 - 2023
17/06 - 2024
29/09 - 2024
25/09 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo FR

VĐQG Brazil
23/11 - 2025
19/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442B T H H T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow