Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cuiabano 15 | |
Artur Guimaraes (Kiến tạo: Danilo) 19 | |
Newton (Thay: Danilo) 28 | |
Franco Cristaldo (Thay: Lucas Esteves) 46 | |
Cristian Pavon (Thay: Alysson Edward) 46 | |
Andre (Kiến tạo: Cristian Pavon) 49 | |
Erick Noriega 50 | |
Jordan Barrera (Thay: Joaquin Correa) 55 | |
Arthur Cabral (Thay: Jose Barria) 55 | |
Dodi 59 | |
Alexander Aravena (Thay: Edenilson) 67 | |
Marlon 70 | |
Viery (Thay: Erick Noriega) 72 | |
Carlos Vinicius (Thay: Andre) 72 | |
Vitinho 77 | |
Jefferson Savarino 77 | |
Gustavo Martins 78 | |
Alvaro Montoro (Thay: Jefferson Savarino) 78 | |
Fernando Marcal (Thay: Artur Guimaraes) 78 | |
Fernando Marcal (Kiến tạo: David Ricardo) 83 | |
Carlos Vinicius (Kiến tạo: Cristian Pavon) 90 |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Gremio


Diễn biến Botafogo FR vs Gremio
Cristian Pavon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos Vinicius đã ghi bàn!
David Ricardo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fernando Marcal đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.
Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Fernando Marcal.
Jefferson Savarino rời sân và được thay thế bởi Alvaro Montoro.
Thẻ vàng cho Gustavo Martins.
Thẻ vàng cho Jefferson Savarino.
Thẻ vàng cho Vitinho.
Andre rời sân và được thay thế bởi Carlos Vinicius.
Erick Noriega rời sân và được thay thế bởi Viery.
Thẻ vàng cho Marlon.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Thẻ vàng cho Dodi.
Jose Barria rời sân và được thay thế bởi Arthur Cabral.
Joaquin Correa rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Thẻ vàng cho Erick Noriega.
Cristian Pavon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andre đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Gremio
Botafogo FR (4-2-3-1): Leo Linck (24), Vitinho (2), Alexander Barboza (20), David Ricardo (57), Cuiabano (6), Marlon Freitas (17), Danilo (35), Artur (7), Jefferson Savarino (10), Joaquin Correa (30), Kadir Barria (37)
Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Marcos Rocha (14), Gustavo Martins (53), Erick Noriega (19), Marlon (23), Gustavo Cuéllar (6), Dodi (17), Alysson Edward (47), Edenilson (8), Lucas Esteves (25), Andre (77)


| Thay người | |||
| 28’ | Danilo Newton | 46’ | Alysson Edward Cristian Pavon |
| 55’ | Joaquin Correa Jordan Barrera | 46’ | Lucas Esteves Franco Cristaldo |
| 55’ | Jose Barria Arthur Cabral | 67’ | Edenilson Alexander Aravena |
| 78’ | Jefferson Savarino Alvaro Montoro | 72’ | Erick Noriega Viery |
| 78’ | Artur Guimaraes Fernando Marcal | 72’ | Andre Carlos Vinícius |
| Cầu thủ dự bị | |||
Raul | Gabriel Grando | ||
Mateo Ponte | Joao Lucas | ||
Alvaro Montoro | Walter Kannemann | ||
Jordan Barrera | Cristian Pavon | ||
Fernando Marcal | Franco Cristaldo | ||
Allan | Camilo | ||
Gabriel Bahia | Alexander Aravena | ||
Newton | Jemerson | ||
Gonzalo Mastriani | Enzo | ||
Jeffinho | Jardiel da Silva | ||
Kauan Almeida Toledo | Viery | ||
Arthur Cabral | Carlos Vinícius | ||
Nhận định Botafogo FR vs Gremio
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
