Thứ Bảy, 29/11/2025
Martinelli
11
Tiquinho Soares
15
Ganso
45+4'
Tche Tche
45+4'
Renato Augusto (Thay: Ganso)
63
Isaac (Thay: German Cano)
63
Bastos (Kiến tạo: Damian Suarez)
66
Oscar Romero (Thay: Tiquinho Soares)
71
Damian Suarez
74
Marcelo
74
Douglas Costa (Thay: Samuel Xavier)
79
Alexsander Gomes (Thay: Manoel Messias)
79
Yarlen (Thay: Luiz Henrique)
82
Kaua Elias (Thay: Vinicius Lima)
84
Patrick Carreiro (Thay: Tche Tche)
87

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Fluminense

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Fluminense
Fluminense
43 Kiểm soát bóng 57
21 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 26
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Fluminense

Botafogo FR (4-3-3): John Victor (12), Damián Suárez (22), Bastos (15), Alexander Barboza (20), Cuiabano (66), Gregore (26), Marlon Freitas (17), Tche Tche (6), Luiz Henrique (7), Tiquinho Soares (9), Junior Santos (11)

Fluminense (4-3-3): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Marlon (4), Manoel (26), Marcelo (12), Matheus Martinelli (8), Vinicius Lima (45), Ganso (10), Marquinhos (77), German Cano (14), John Kennedy (9)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-3-3
12
John Victor
22
Damián Suárez
15
Bastos
20
Alexander Barboza
66
Cuiabano
26
Gregore
17
Marlon Freitas
6
Tche Tche
7
Luiz Henrique
9
Tiquinho Soares
11
Junior Santos
9
John Kennedy
14
German Cano
77
Marquinhos
10
Ganso
45
Vinicius Lima
8
Matheus Martinelli
12
Marcelo
26
Manoel
4
Marlon
2
Samuel Xavier
1
Fábio
Fluminense
Fluminense
4-3-3
Thay người
71’
Tiquinho Soares
Oscar Romero
63’
German Cano
Isaac
82’
Luiz Henrique
Yarlen
63’
Ganso
Renato Augusto
87’
Tche Tche
Patrick De Paula
79’
Samuel Xavier
Douglas Costa
79’
Manoel Messias
Alexsander
84’
Vinicius Lima
Kaua Elias
Cầu thủ dự bị
Gatito
Isaac
Fabiano
David Terans
Oscar Romero
Douglas Costa
Yarlen
Thiago Santos
Luis Segovia
Felipe Alves
Kaue
Alexsander
Hugo
Diogo Barbosa
Patrick De Paula
Kaua Elias
Mateo Ponte
Renato Augusto
Lucas Halter
Gabriel Pires
Raul
Guga
Antonio Carlos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
27/06 - 2022
24/10 - 2022
21/05 - 2023
09/10 - 2023
12/06 - 2024
22/09 - 2024
27/04 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo FR

VĐQG Brazil
23/11 - 2025
19/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol35171262463H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
16InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
17VitoriaVitoria3591214-1639B T H H T
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow