Thứ Bảy, 30/08/2025
Thiago Heleno
40
Erick
42
Gonzalo Mastriani (Kiến tạo: Tomas Cuello)
53
Luiz Henrique (Thay: Danilo)
57
Fabiano (Thay: Oscar Romero)
69
Yarlen (Thay: Damian Suarez)
69
Julimar (Thay: Tomas Cuello)
72
Christian Cardoso
77
Lucas Esquivel
77
Pablo (Thay: Gonzalo Mastriani)
82
Mateo Gamarra (Thay: Lucas Esquivel)
82
Diego Hernandez (Thay: Carlos Eduardo)
82
Gregore (Thay: Marlon Freitas)
82
Pablo
83
Mateo Gamarra (Thay: Lucas Esquivel)
84
Pablo
85
Diego Hernandez (Thay: Carlos Eduardo)
85
Gregore (Thay: Marlon Freitas)
85
Ze Vitor (Thay: Christian Cardoso)
89
Alex Santana (Thay: Nikao)
89
Alex Santana
90
Bastos (Kiến tạo: Diego Hernandez)
90+8'

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Athletico Paranaense

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Athletico Paranaense

Botafogo FR (4-5-1): John Victor (12), Damián Suárez (22), Lucas Halter (3), Bastos (15), Cuiabano (66), Danilo Barbosa (5), Marlon Freitas (17), Tche Tche (6), Oscar Romero (70), Carlos Eduardo (33), Junior Santos (11)

Athletico Paranaense (4-3-3): Leo Linck (24), Leonardo Godoy (29), Kaique Rocha (4), Thiago Heleno (44), Lucas Esquivel (37), Fernandinho (5), Erick Conrado (26), Christian (88), Nikao (11), Gonzalo Mastriani (9), Tomas Cuello (28)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-5-1
12
John Victor
22
Damián Suárez
3
Lucas Halter
15
Bastos
66
Cuiabano
5
Danilo Barbosa
17
Marlon Freitas
6
Tche Tche
70
Oscar Romero
33
Carlos Eduardo
11
Junior Santos
28
Tomas Cuello
9
Gonzalo Mastriani
11
Nikao
88
Christian
26
Erick Conrado
5
Fernandinho
37
Lucas Esquivel
44
Thiago Heleno
4
Kaique Rocha
29
Leonardo Godoy
24
Leo Linck
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
4-3-3
Thay người
57’
Danilo
Luiz Henrique
72’
Tomas Cuello
Julimar
69’
Damian Suarez
Yarlen
82’
Lucas Esquivel
Mateo Gamarra
69’
Oscar Romero
Fabiano
82’
Gonzalo Mastriani
Pablo
82’
Carlos Eduardo
Diego Hernandez
89’
Christian Cardoso
Ze Vitor
82’
Marlon Freitas
Gregore
89’
Nikao
Alex Santana
Cầu thủ dự bị
Diego Hernandez
Gabriel Pereira
Luiz Henrique
Madson
Yarlen
Mateo Gamarra
Fabiano
Fernando
Gregore
Gabriel
Gatito
Ze Vitor
Mateo Ponte
Alex Santana
Alexander Barboza
Bruno Zapelli
Hugo
Lucas Di Yorio
Fernando Marcal
Julimar
Patrick De Paula
Kayke Evaristo
Kaue
Pablo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
24/07 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
18/05 - 2023
01/06 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-0 | Pen: 2-4
VĐQG Brazil
04/06 - 2023
23/10 - 2023
20/06 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Botafogo FR

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
22/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
15/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Athletico Paranaense

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
Hạng 2 Brazil
24/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
Hạng 2 Brazil
28/07 - 2025
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow