Gianni Rodriguez 8 | |
Hamilton Miguel Pereira Ferron (Thay: Tiago Galletto) 10 | |
Jose Alexander Riasco Brizuela 30 | |
Matias Zunino (Thay: Facundo Munoa) 36 | |
Leandro Suhr (Thay: Agustin Amado) 46 | |
Emiliano Sosa (Thay: Brayan Alcocer) 62 | |
Joaquin Fernandez 66 | |
Martin Alaniz (Thay: Joaquin Fernandez) 68 | |
Santiago Viera (Thay: Matias Mir Garcia) 68 | |
Emanuel Beltran 74 | |
Hamilton Miguel Pereira Ferron 74 | |
(Pen) Martin Alaniz 77 | |
Martin Alaniz 78 | |
Leandro Suhr (Thay: Guzman Rodriguez) 79 | |
Bruno Abbate (Thay: Gianni Rodriguez) 79 | |
Ayrton Cougo (Thay: Guzman Rodriguez) 79 | |
Bruno Abbate 89 | |
Hugo Silveira (Thay: Adolfo Lima) 90 |
Thống kê trận đấu Boston River vs Cerro Largo
số liệu thống kê

Boston River

Cerro Largo
20 Phạm lỗi 15
34 Ném biên 17
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs Cerro Largo
| Thay người | |||
| 36’ | Facundo Munoa Matias Zunino | 10’ | Tiago Galletto Hamilton Pereira |
| 46’ | Agustin Amado Leandro Suhr | 68’ | Joaquin Fernandez Martin Alaniz |
| 62’ | Brayan Alcocer Emiliano Sosa | 68’ | Matias Mir Garcia Santiago Viera |
| 79’ | Gianni Rodriguez Bruno Abbate | 90’ | Adolfo Lima Hugo Silveira |
| 79’ | Guzman Rodriguez Ayrton Cougo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bruno Abbate | Hugo Silveira | ||
Emiliano Sosa | Martin Alaniz | ||
Juan Gutierrez | Tomas Gonzalez | ||
Leandro Suhr | Ezequiel Olivera | ||
Ayrton Cougo | Santiago Viera | ||
Martin Fernandez | Facundo Da Costa | ||
Matias Zunino | Hamilton Pereira | ||
Juan Gonzalez | Facundo Palavecino | ||
Santiago Corbo | Matheus Brandao | ||
Leonardo Costa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Cerro Largo
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch