Thứ Bảy, 29/11/2025
Oleksandr Zinchenko
59
Illia Zabarnyi
66
Ermedin Demirovic
66
Artem Dovbyk (Kiến tạo: Mykola Shaparenko)
79
Dennis Hadzikadunic
90+3'

Thống kê trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

số liệu thống kê
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
Ukraine
Ukraine
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

Tất cả (18)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Dennis Hadzikadunic.

Thẻ vàng cho Dennis Hadzikadunic.

82'

Andriy Yarmolenko ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alexander Karavaev.

81'

Ruslan Malinovsky ra sân và anh ấy được thay thế bởi Serhiy Sydorchuk.

80'

Ermedin Demirovic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Kenan Kodro.

79' G O O O A A A L - Artem Dovbyk đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Artem Dovbyk đang nhắm mục tiêu!

75'

Roman Yaremchuk ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oleksandr Zubkov.

75'

Viktor Tsigankov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Artem Dovbyk.

71'

Amir Hadziahmetovic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adi Nalic.

71'

Luka Menalo sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Smail Prevljak.

66' Thẻ vàng cho Ermedin Demirovic.

Thẻ vàng cho Ermedin Demirovic.

66' Thẻ vàng cho Illia Zabarnyi.

Thẻ vàng cho Illia Zabarnyi.

64'

Eduard Sobol sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mykola Shaparenko.

64'

Sanjin Prcic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rade Krunic.

64'

Amer Gojak sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Gojko Cimirot.

59' G O O O A A A L - Oleksandr Zinchenko là mục tiêu!

G O O O A A A L - Oleksandr Zinchenko là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

Bosnia and Herzegovina (4-3-3): Nikola Vasilj (1), Anel Ahmedhodzic (16), Dennis Hadzikadunic (3), Adnan Kovacevic (19), Mateo Susic (4), Sanjin Prcic (21), Amir Hadziahmetovic (18), Amer Gojak (10), Miroslav Stevanovic (20), Ermedin Demirovic (23), Luka Menalo (7)

Ukraine (3-4-3): George Buschan (1), Illia Zabarnyi (13), Taras Stepanenko (6), Mykola Matviyenko (22), Oleksandr Tymchyk (18), Ruslan Malinovsky (8), Oleksandr Zinchenko (17), Eduard Sobol (2), Andriy Yarmolenko (7), Roman Yaremchuk (9), Viktor Tsigankov (15)

Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
4-3-3
1
Nikola Vasilj
16
Anel Ahmedhodzic
3
Dennis Hadzikadunic
19
Adnan Kovacevic
4
Mateo Susic
21
Sanjin Prcic
18
Amir Hadziahmetovic
10
Amer Gojak
20
Miroslav Stevanovic
23
Ermedin Demirovic
7
Luka Menalo
15
Viktor Tsigankov
9
Roman Yaremchuk
7
Andriy Yarmolenko
2
Eduard Sobol
17
Oleksandr Zinchenko
8
Ruslan Malinovsky
18
Oleksandr Tymchyk
22
Mykola Matviyenko
6
Taras Stepanenko
13
Illia Zabarnyi
1
George Buschan
Ukraine
Ukraine
3-4-3
Thay người
64’
Sanjin Prcic
Rade Krunic
64’
Eduard Sobol
Mykola Shaparenko
64’
Amer Gojak
Gojko Cimirot
75’
Roman Yaremchuk
Oleksandr Zubkov
71’
Luka Menalo
Smail Prevljak
75’
Viktor Tsigankov
Artem Dovbyk
71’
Amir Hadziahmetovic
Adi Nalic
81’
Ruslan Malinovsky
Serhiy Sydorchuk
80’
Ermedin Demirovic
Kenan Kodro
82’
Andriy Yarmolenko
Alexander Karavaev
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Sehic
Andriy Pyatov
Kenan Piric
Dmytro Riznyk
Eldar Civic
Taras Kacharaba
Aleksandar Jovicic
Sergey Krivtsov
Sinisa Sanicanin
Serhiy Sydorchuk
Rade Krunic
Mykola Shaparenko
Smail Prevljak
Oleksandr Zubkov
Kenan Kodro
Vitaly Buyalsky
Gojko Cimirot
Artem Dovbyk
Almedin Ziljkic
Denis Harmash
Branimir Cipetic
Viktor Kovalenko
Adi Nalic
Alexander Karavaev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2021
17/11 - 2021
Euro
22/03 - 2024

Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
Giao hữu
13/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
07/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Ukraine

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
11/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
H1: 3-0
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow