Edin Dzeko (Kiến tạo: Nemanja Bilbija) 3 | |
(og) Simon Luchinger 18 | |
Sandro Wolfinger 21 | |
Sead Kolasinac 57 | |
Rade Krunic 60 | |
Benjamin Tahirovic (Thay: Adi Nalic) 63 | |
Lars Traber 66 | |
Livio Meier (Thay: Sandro Wieser) 69 | |
Fabio Luque Notaro (Thay: Ferhat Saglam) 73 | |
Andreas Malin 74 | |
Simon Luchinger 76 | |
Amir Hadziahmetovic (Thay: Miralem Pjanic) 77 | |
Jusuf Gazibegovic (Thay: Nemanja Bilbija) 77 | |
Fabio Wolfinger (Thay: Sandro Wolfinger) 84 | |
Julien Hasler (Thay: Dennis Salanovic) 84 | |
Andrin Netzer (Thay: Simon Luchinger) 84 | |
Said Hamulic (Thay: Rade Krunic) 90 | |
Kenan Kodro (Thay: Ermedin Demirovic) 90 |
Thống kê trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Liechtenstein
số liệu thống kê

Bosnia and Herzegovina

Liechtenstein
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bosnia and Herzegovina vs Liechtenstein
Bosnia and Herzegovina (3-5-2): Ibrahim Sehic (12), Hrvoje Milicevic (2), Denis Hadzikadunic (3), Sead Kolasinac (5), Amar Dedic (21), Adi Nalic (13), Miralem Pjanic (10), Rade Krunic (8), Ermedin Demirovic (23), Nemanja Bilbija (15), Edin Dzeko (11)
Liechtenstein (3-5-2): Benjamin Buchel (1), Niklas Beck (22), Lars Traber (4), Andreas Malin (6), Sandro Wolfinger (20), Simon Luchinger (7), Sandro Wieser (10), Aron Sele (8), Maximilian Goppel (3), Dennis Salanovic (11), Ferhat Saglam (9)

Bosnia and Herzegovina
3-5-2
12
Ibrahim Sehic
2
Hrvoje Milicevic
3
Denis Hadzikadunic
5
Sead Kolasinac
21
Amar Dedic
13
Adi Nalic
10
Miralem Pjanic
8
Rade Krunic
23
Ermedin Demirovic
15
Nemanja Bilbija
11
Edin Dzeko
9
Ferhat Saglam
11
Dennis Salanovic
3
Maximilian Goppel
8
Aron Sele
10
Sandro Wieser
7
Simon Luchinger
20
Sandro Wolfinger
6
Andreas Malin
4
Lars Traber
22
Niklas Beck
1
Benjamin Buchel

Liechtenstein
3-5-2
| Thay người | |||
| 63’ | Adi Nalic Benjamin Tahirovic | 69’ | Sandro Wieser Livio Meier |
| 77’ | Miralem Pjanic Amir Hadziahmetovic | 73’ | Ferhat Saglam Fabio Luque Notaro |
| 77’ | Nemanja Bilbija Jusuf Gazibegovic | 84’ | Sandro Wolfinger Fabio Wolfinger |
| 90’ | Rade Krunic Said Hamulic | 84’ | Simon Luchinger Andrin Netzer |
| 90’ | Ermedin Demirovic Kenan Kodro | 84’ | Dennis Salanovic Julien Hasler |
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Tahirovic | Fabio Wolfinger | ||
Said Hamulic | Seyhan Yildiz | ||
Amir Hadziahmetovic | Livio Meier | ||
Kenan Kodro | Fabio Luque Notaro | ||
Sanjin Prcic | Martin Marxer | ||
Smail Prevljak | Manuel Mikus | ||
Jusuf Gazibegovic | Lorenzo Lo Russo | ||
Nikola Vasilj | Gabriel Foser | ||
Kenan Piric | Andrin Netzer | ||
Eldar Civic | Colin Haas | ||
Luka Menalo | Julien Hasler | ||
Nhận định Bosnia and Herzegovina vs Liechtenstein
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Euro
Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Liechtenstein
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
