Thứ Bảy, 28/02/2026
Jonas Martin
17
Warmed Omari
36
Gaetan Laborde (Kiến tạo: Hamari Traore)
56
Birger Meling
80
Baptiste Santamaria
80
Mexer (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang)
88
Fransergio
90

Thống kê trận đấu Bordeaux vs Rennais

số liệu thống kê
Bordeaux
Bordeaux
Rennais
Rennais
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 8
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 6
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 20
6 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
7 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 16
17 Ném biên 16
30 Chuyền dài 19
30 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bordeaux vs Rennais

Huấn luyện viên

Vladimir Petkovic

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
06/04 - 2014
28/09 - 2014
23/11 - 2014
22/02 - 2015
22/11 - 2015
31/01 - 2016
16/10 - 2016
05/02 - 2017
04/11 - 2017
17/03 - 2018
02/09 - 2018
17/03 - 2019
22/12 - 2019
21/11 - 2020
02/05 - 2021
26/09 - 2021
16/01 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
08/01 - 2023
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Bordeaux

Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0
30/11 - 2025
H1: 3-0
16/11 - 2025
26/10 - 2025
22/12 - 2024
01/12 - 2024
17/11 - 2024
Giao hữu
24/07 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Rennais

Ligue 1
22/02 - 2026
H1: 0-3
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026
24/01 - 2026
H1: 0-1
18/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2317333354T T T B T
2LensLens2417252453T T T B H
3LyonLyon2314361445T T T T B
4MarseilleMarseille2312471740T H B H B
5LilleLille231148537B B H H T
6RennesRennes231076237B B B T T
7StrasbourgStrasbourg241059935B B H T H
8AS MonacoAS Monaco231049234H T H T T
9LorientLorient23887-432T T B T H
10ToulouseToulouse23878631T H B B H
11BrestBrest23869-330B H T H T
12AngersAngers238510-629H T T B B
13Le HavreLe Havre23689-926H B T T B
14NiceNice236611-1324T H H B H
15Paris FCParis FC235810-1323H H H B H
16AuxerreAuxerre234514-1617B H H T B
17NantesNantes234514-1817B B B B T
18MetzMetz233416-3013B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow