Sam Sanna rời sân và được thay thế bởi Yasser Balde.
- Danylo Ignatenko
35 - Gaetan Weissbeck (Thay: Yohan Cassubie)
46 - Marvin De Lima (Thay: Jacques Ekomie)
46 - Gaetan Weissbeck
46 - Zan Vipotnik
64 - Zan Vipotnik (Thay: Jeremy Livolant)
64 - Mathias De Amorim (Thay: Pedro Diaz)
74 - Alexi Paul Pitu (Thay: Clement Michelin)
84
- Malik Tchokounte
13 - Elhadji Pape Diaw
28 - Malik Tchokounte (Kiến tạo: Thibaut Vargas)
33 - Junior Kadile (Thay: Remy Lascary)
59 - Peter Ouaneh
59 - Peter Ouaneh (Thay: Elhadji Pape Diaw)
59 - Jordan Tell (Thay: Malik Tchokounte)
84 - William Benard (Thay: Jimmy Roye)
84 - William Benard
88 - Yasser Balde (Thay: Sam Sanna)
90
Thống kê trận đấu Bordeaux vs Laval
Diễn biến Bordeaux vs Laval
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng dành cho William Benard.
Thẻ vàng cho [player1].
Clement Michelin sắp rời sân và được thay thế bởi Alexi Paul Pitu.
Malik Tchokounte rời sân và được thay thế bởi Jordan Tell.
Jimmy Roye rời sân và được thay thế bởi William Benard.
Pedro Diaz rời sân và được thay thế bởi Mathias De Amorim.
Jeremy Livolant sẽ rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.
Jeremy Livolant sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Elhadji Pape Diaw rời sân và được thay thế bởi Peter Ouaneh.
Elhadji Pape Diaw sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Remy Lascary rời sân và được thay thế bởi Junior Kadile.
Yohan Cassubie rời sân và được thay thế bởi Gaetan Weissbeck.
Jacques Ekomie rời sân và được thay thế bởi Marvin De Lima.
Yohan Cassubie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Danylo Ignatenko.
Thibaut Vargas đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Malik Tchokounte đã trúng mục tiêu!
G O O O O A A A L Điểm Laval.
Thẻ vàng dành cho Elhadji Pape Diaw.
Thẻ vàng cho [player1].
Malik Tchokounte nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Bordeaux vs Laval
Bordeaux (4-3-3): Rafal Straczek (13), Clement Michelin (34), Stian Gregersen (2), Yoann Barbet (5), Jacques Ekomie (19), Pedro Díaz (20), Danylo Ignatenko (6), Yohan Cassubie (72), Jeremy Livolant (7), Alberth Elis (17), Zurab Davitashvili (30)
Laval (5-4-1): Mamadou Samassa (30), Thibault Vargas (7), Marvin Baudry (3), Yohan Tavares (23), Elhadji Pape Djibril Diaw (15), Amine Cherni (20), Sam Sanna (6), Jimmy Roye (4), Titouan Thomas (22), Remy Labeau Lascary (11), Malik Tchokounte (18)
| Thay người | |||
| 46’ | Yohan Cassubie Gaetan Weissbeck | 59’ | Remy Lascary Junior Morau Kadile |
| 46’ | Jacques Ekomie Marvin De Lima | 59’ | Elhadji Pape Diaw Peter Ouaneh |
| 64’ | Jeremy Livolant Zan Vipotnik | 84’ | Malik Tchokounte Jordan Tell |
| 74’ | Pedro Diaz Mathias De Amorim | 84’ | Jimmy Roye William Benard |
| 84’ | Clement Michelin Alexi Pitu | 90’ | Sam Sanna Yasser Balde |
| Cầu thủ dự bị | |||
Karl-Johan Johnsson | Jordan Tell | ||
Malcom Bokele | William Benard | ||
Mathias De Amorim | Yasser Balde | ||
Gaetan Weissbeck | Maxime Hautbois | ||
Marvin De Lima | Junior Morau Kadile | ||
Alexi Pitu | Peter Ouaneh | ||
Zan Vipotnik | Antonin Bobichon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bordeaux
Thành tích gần đây Laval
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 27 | 16 | 6 | 5 | 17 | 54 | H T T T T |
| 2 | | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T T T T H |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B |
| 6 | | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T |
| 7 | | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T |
| 8 | | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B |
| 9 | | 27 | 11 | 6 | 10 | 5 | 39 | H T T B B |
| 10 | | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T |
| 11 | | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | | 27 | 6 | 12 | 9 | -6 | 30 | H H H B H |
| 14 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B |
| 17 | | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B |
| 18 | | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B |
| 19 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại