Leandro Kappel 39 | |
Joel Ngandu Kayamba (Kiến tạo: Hakan Bilgic) 41 | |
Hasan Kilic (Kiến tạo: Ahmed Ildiz) 42 | |
Burak Asan (Thay: Eray Ataseven) 46 | |
Berk Yildiz (Thay: Joel Ngandu Kayamba) 63 | |
Gorkem Bitin (Thay: Gokcan Kaya) 75 | |
Mesut Ozdemir (Thay: Ahmed Ildiz) 75 | |
Gokhan Alsan (Thay: Tugay Kacar) 77 | |
Leandro Kappel (Kiến tạo: Adrien Regattin) 79 | |
Tarik Tekdal 83 | |
Alex Aparecido de Souza Alccntara (Thay: Dejvi Bregu) 85 | |
Ibrahima Balde (Thay: Safa Kinali) 86 | |
Gokhan Alsan 88 | |
Mesut Ozdemir 88 | |
Aias Aosman (Thay: Adrien Regattin) 90 | |
Ogulcan Caglayan (Thay: Thuram) 90 | |
Burak Asan 90+3' | |
Gorkem Bitin (Kiến tạo: Leandro Kappel) 90+5' |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Pendikspor
số liệu thống kê

Boluspor

Pendikspor
33 Kiểm soát bóng 67
16 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boluspor vs Pendikspor
| Thay người | |||
| 46’ | Eray Ataseven Burak Asan | 75’ | Gokcan Kaya Gorkem Bitin |
| 63’ | Joel Ngandu Kayamba Berk Yildiz | 75’ | Ahmed Ildiz Mesut Ozdemir |
| 77’ | Tugay Kacar Gokhan Alsan | 90’ | Adrien Regattin Aias Aosman |
| 85’ | Dejvi Bregu Alex Aparecido de Souza Alccntara | 90’ | Thuram Ogulcan Caglayan |
| 86’ | Safa Kinali Ibrahima Balde | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gokhan Alsan | Murat Akca | ||
Burak Asan | Murat Aksit | ||
Ibrahima Balde | Ruhan Arda Aksoy | ||
Ensar Bilir | Aias Aosman | ||
Alex Aparecido de Souza Alccntara | Gorkem Bitin | ||
Arda Koksal | Ogulcan Caglayan | ||
Bartu Kulbilge | Erhan Kara | ||
Veaceslav Posmac | Mesut Ozdemir | ||
Kerem Paykoc | Efe Sayhan | ||
Berk Yildiz | Emrican Cicek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch