V À A A O O O - Corey Blackett-Taylor đã ghi bàn!
Cauley Woodrow 27 | |
Luke Harris 41 | |
C. Blackett-Taylor (Thay: R. Apter) 45 | |
Corey Blackett-Taylor (Thay: Rob Apter) 46 | |
Connor Taylor (Thay: Dan Casey) 51 | |
Jordi Osei-Tutu 56 | |
Taylor Allen 56 | |
Daniel Harvie 58 | |
Max Conway (Thay: Chris Forino-Joseph) 63 | |
Ruben Rodrigues (Thay: Ethan Erhahon) 64 | |
Mason Burstow (Thay: Thierry Gale) 64 | |
Josh Scowen (Thay: Nathan Lowe) 66 | |
Caolan Boyd-Munce 71 | |
Johnny Kenny 76 | |
Luke Leahy (Thay: Aaron Morley) 81 | |
Cauley Woodrow 87 | |
Ruben Rodrigues (Kiến tạo: Eoin Toal) 88 | |
Mason Burstow (Kiến tạo: Corey Blackett-Taylor) 90+1' | |
Corey Blackett-Taylor 90+6' |
Thống kê trận đấu Bolton Wanderers vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Bolton Wanderers vs Wycombe Wanderers
Corey Blackett-Taylor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mason Burstow đã ghi bàn!
Eoin Toal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ruben Rodrigues đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cauley Woodrow.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Luke Leahy.
Thẻ vàng cho Johnny Kenny.
Thẻ vàng cho Caolan Boyd-Munce.
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Josh Scowen.
Thierry Gale rời sân và được thay thế bởi Mason Burstow.
Ethan Erhahon rời sân và được thay thế bởi Ruben Rodrigues.
Chris Forino-Joseph rời sân và được thay thế bởi Max Conway.
Thẻ vàng cho Daniel Harvie.
Thẻ vàng cho Taylor Allen.
Thẻ vàng cho Jordi Osei-Tutu.
Dan Casey rời sân và được thay thế bởi Connor Taylor.
Rob Apter rời sân và được thay thế bởi Corey Blackett-Taylor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Luke Harris đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Bolton Wanderers vs Wycombe Wanderers
Bolton Wanderers (4-2-3-1): Jack Bonham (1), Jordi Osei-Tutu (14), Eoin Toal (18), Chris Forino (3), George Johnston (6), Josh Sheehan (8), Ethan Erhahon (21), Rob Apter (15), Rob Apter (15), Sam Dalby (10), Thierry Gale (11), Johnny Kenny (9)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Dan Casey (17), Taylor Allen (6), Daniel Harvie (3), Aaron Morley (5), Caolan Boyd-Munce (8), Fred Onyedinma (44), Cauley Woodrow (12), Luke Harris (28), Nathan Lowe (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Rob Apter Corey Blackett-Taylor | 51’ | Dan Casey Connor Taylor |
| 63’ | Chris Forino-Joseph Max Conway | 66’ | Nathan Lowe Josh Scowen |
| 64’ | Ethan Erhahon Rúben Rodrigues | 81’ | Aaron Morley Luke Leahy |
| 64’ | Thierry Gale Mason Burstow | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Corey Blackett-Taylor | Mikki Van Sas | ||
David Harrington | Josh Scowen | ||
Max Conway | Junior Quitirna | ||
Xavier Simons | Luke Leahy | ||
Kyle Dempsey | Jamie Mullins | ||
Corey Blackett-Taylor | Connor Taylor | ||
Rúben Rodrigues | André Vidigal | ||
Mason Burstow | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 22 | 8 | 5 | 34 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 22 | 6 | 7 | 30 | 72 | T T B T B | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 17 | 64 | H H H T T | |
| 4 | 35 | 18 | 7 | 10 | 6 | 61 | T B T B T | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 36 | 16 | 7 | 13 | 10 | 55 | B B T B T | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 7 | 54 | T H H T T | |
| 8 | 34 | 15 | 9 | 10 | 3 | 54 | T T B T T | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T T B | |
| 10 | 35 | 15 | 4 | 16 | 0 | 49 | T T T B T | |
| 11 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | B B H H B | |
| 12 | 33 | 13 | 8 | 12 | 0 | 47 | T B T B T | |
| 13 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 14 | 34 | 13 | 7 | 14 | -6 | 46 | H B T H T | |
| 15 | 35 | 11 | 9 | 15 | -2 | 42 | H H B H B | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | H T B H B | |
| 18 | 34 | 11 | 6 | 17 | -20 | 39 | B T T B B | |
| 19 | 34 | 9 | 11 | 14 | -11 | 38 | B T B T H | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -14 | 38 | B T H B H | |
| 21 | 34 | 10 | 6 | 18 | -13 | 36 | H B T B B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -15 | 35 | B B T H B | |
| 23 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B H B | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch