Thẻ vàng cho Caleb Watts.
![]() George Johnston 14 | |
![]() Eoin Toal (Kiến tạo: Josh Sheehan) 21 | |
![]() Josh Sheehan 45+2' | |
![]() Matthew Sorinola 55 | |
![]() Mason Burstow (Kiến tạo: Amario Cozier-Duberry) 61 | |
![]() Jamie Paterson (Thay: Aribim Pepple) 62 | |
![]() Bradley Ibrahim 63 | |
![]() Josh Cogley (Thay: Thierry Gale) 65 | |
![]() Caleb Roberts (Thay: Bradley Ibrahim) 68 | |
![]() Tegan Finn (Thay: Xavier Amaechi) 68 | |
![]() John McAtee (Thay: Mason Burstow) 74 | |
![]() Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Victor Palsson) 76 | |
![]() Ayman Benarous (Thay: Brendan Galloway) 77 | |
![]() Ethan Erhahon (Thay: Jordi Osei-Tutu) 82 | |
![]() Charlie Warren (Thay: Xavier Simons) 83 | |
![]() Bali Mumba 87 | |
![]() Caleb Watts 90 |
Thống kê trận đấu Bolton Wanderers vs Plymouth Argyle


Diễn biến Bolton Wanderers vs Plymouth Argyle


Thẻ vàng cho Bali Mumba.
Xavier Simons rời sân và được thay thế bởi Charlie Warren.
Jordi Osei-Tutu rời sân và được thay thế bởi Ethan Erhahon.
Brendan Galloway rời sân và được thay thế bởi Ayman Benarous.
Victor Palsson rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Mason Burstow rời sân và được thay thế bởi John McAtee.
Xavier Amaechi rời sân và được thay thế bởi Tegan Finn.
Bradley Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Caleb Roberts.
Thierry Gale rời sân và được thay thế bởi Josh Cogley.

Thẻ vàng cho Bradley Ibrahim.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.
Amario Cozier-Duberry đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Mason Burstow đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Josh Sheehan.
Josh Sheehan đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Eoin Toal đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Bolton ghi bàn.
Đội hình xuất phát Bolton Wanderers vs Plymouth Argyle
Bolton Wanderers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (1), Jordi Osei-Tutu (14), Eoin Toal (18), George Johnston (6), Max Conway (25), Josh Sheehan (8), Xavier Simons (4), Amario Cozier-Duberry (19), Joel Randall (17), Thierry Gale (11), Mason Burstow (48)
Plymouth Argyle (4-2-3-1): Luca Ashby-Hammond (21), Matthew Sorinola (29), Kornel Szucs (6), Victor Pálsson (44), Brendan Galloway (22), Malachi Boateng (19), Bradley Ibrahim (23), Xavier Amaechi (10), Caleb Watts (17), Bali Mumba (11), Aribim Pepple (27)


Thay người | |||
65’ | Thierry Gale Josh Dacres-Cogley | 62’ | Aribim Pepple Jamie Paterson |
74’ | Mason Burstow John McAtee | 68’ | Bradley Ibrahim Caleb Roberts |
82’ | Jordi Osei-Tutu Ethan Erhahon | 68’ | Xavier Amaechi Tegan Finn |
83’ | Xavier Simons Charlie Warren | 76’ | Victor Palsson Brendan Sarpong-Wiredu |
77’ | Brendan Galloway Ayman Benarous |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Broome | Zak Baker | ||
Josh Dacres-Cogley | Brendan Sarpong-Wiredu | ||
Chris Forino | Jamie Paterson | ||
Aaron Morley | Ayman Benarous | ||
Ethan Erhahon | Owen Oseni | ||
Charlie Warren | Caleb Roberts | ||
John McAtee | Tegan Finn |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại