Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sam Dalby 50 | |
Cyrus Christie 54 | |
Alex Hartridge (Thay: Terence Vancooten) 61 | |
Sebastian Revan (Thay: John McKiernan) 61 | |
Jordi Osei-Tutu (Thay: Cyrus Christie) 65 | |
Sam Dalby 66 | |
Jack Armer 69 | |
Tyrese Shade (Thay: Kain Adom) 71 | |
Julian Larsson (Thay: Jack Armer) 71 | |
Ibrahim Cissoko (Thay: Kyle Dempsey) 75 | |
Thierry Gale (Thay: Max Conway) 76 | |
Mason Burstow (Thay: John McAtee) 76 | |
Xavier Simons (Thay: Aaron Morley) 80 | |
Udoka Godwin-Malife 81 | |
Jordi Osei-Tutu 86 | |
Sam Dalby 90+3' |
Thống kê trận đấu Bolton Wanderers vs Burton Albion


Diễn biến Bolton Wanderers vs Burton Albion
V À A A O O O - Sam Dalby đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jordi Osei-Tutu.
Thẻ vàng cho Udoka Godwin-Malife.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Xavier Simons.
John McAtee rời sân và được thay thế bởi Mason Burstow.
Max Conway rời sân và được thay thế bởi Thierry Gale.
Kyle Dempsey rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Cissoko.
Jack Armer rời sân và được thay thế bởi Julian Larsson.
Kain Adom rời sân và được thay thế bởi Tyrese Shade.
V À A A O O O - Jack Armer đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sam Dalby.
Cyrus Christie rời sân và được thay thế bởi Jordi Osei-Tutu.
John McKiernan rời sân và được thay thế bởi Sebastian Revan.
Terence Vancooten rời sân và được thay thế bởi Alex Hartridge.
Thẻ vàng cho Cyrus Christie.
V À A A O O O - Sam Dalby đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cú sút bị chặn. JJ McKiernan (Burton Albion) có cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bị chặn lại.
Kgaogelo Chauke (Burton Albion) được hưởng một quả đá phạt bên cánh phải.
Đội hình xuất phát Bolton Wanderers vs Burton Albion
Bolton Wanderers (3-4-2-1): Jack Bonham (1), Eoin Toal (18), Chris Forino (3), George Johnston (6), Cyrus Christie (29), Aaron Morley (16), Ethan Erhahon (21), Max Conway (25), John McAtee (45), Kyle Dempsey (22), Sam Dalby (10)
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (5), Toby Sibbick (6), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), Dylan Williams (19), Jack Armer (3), JJ McKiernan (7), Jake Beesley (9), Kain Adom (29)


| Thay người | |||
| 65’ | Cyrus Christie Jordi Osei-Tutu | 61’ | John McKiernan Sebastian Revan |
| 75’ | Kyle Dempsey Ibrahim Cissoko | 61’ | Terence Vancooten Alex Hartridge |
| 76’ | John McAtee Mason Burstow | 71’ | Kain Adom Tyrese Shade |
| 76’ | Max Conway Thierry Gale | 71’ | Jack Armer Julian Larsson |
| 80’ | Aaron Morley Xavier Simons | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mason Burstow | Fábio Tavares | ||
Ibrahim Cissoko | Tyrese Shade | ||
Thierry Gale | Kamil Dudek | ||
Xavier Simons | Sulyman Krubally | ||
Lewis Temple | Sebastian Revan | ||
Jordi Osei-Tutu | Julian Larsson | ||
David Harrington | Alex Hartridge | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Thành tích gần đây Burton Albion
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 9 | 5 | 37 | 81 | T T T T H | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 32 | 76 | T B H T B | |
| 3 | 38 | 17 | 15 | 6 | 17 | 66 | H T T H H | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 6 | 65 | B T T B H | |
| 5 | 36 | 17 | 8 | 11 | 3 | 59 | T B B B T | |
| 6 | 38 | 15 | 13 | 10 | 7 | 58 | T T B H T | |
| 7 | 38 | 16 | 9 | 13 | 10 | 57 | T B T H H | |
| 8 | 37 | 16 | 9 | 12 | 2 | 57 | T T B T B | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 14 | 56 | T T B B T | |
| 10 | 38 | 17 | 5 | 16 | 4 | 56 | B T T H T | |
| 11 | 38 | 15 | 9 | 14 | 3 | 54 | H B H T T | |
| 12 | 36 | 13 | 11 | 12 | 0 | 50 | B T H H H | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 5 | 49 | B H H B T | |
| 14 | 37 | 14 | 7 | 16 | -6 | 49 | H T T B B | |
| 15 | 36 | 11 | 13 | 12 | 3 | 46 | H H T H H | |
| 16 | 37 | 13 | 6 | 18 | -9 | 45 | B B T T T | |
| 17 | 37 | 12 | 8 | 17 | -19 | 44 | B B H T H | |
| 18 | 38 | 11 | 10 | 17 | -11 | 43 | B H B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -8 | 42 | H B B B B | |
| 20 | 37 | 10 | 12 | 15 | -12 | 42 | T H B T H | |
| 21 | 38 | 11 | 8 | 19 | -17 | 41 | B H B B T | |
| 22 | 37 | 9 | 9 | 19 | -20 | 36 | T H B H B | |
| 23 | 38 | 9 | 8 | 21 | -20 | 35 | B H B B B | |
| 24 | 35 | 6 | 10 | 19 | -21 | 28 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch