Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Manuel Ugarte 42 | |
Roberto Carlos Fernandez (Thay: Jose Sagredo) 46 | |
Moises Paniagua (Thay: Robson Matheus) 46 | |
Darwin Nunez (Thay: Federico Vinas) 46 | |
Facundo Pellistri (Thay: Cristian Olivera) 46 | |
Facundo Pellistri (Thay: Mathias Olivera) 46 | |
Roberto Fernandez (Thay: Jose Sagredo) 46 | |
Federico Valverde (Thay: Rodrigo Aguirre) 46 | |
Bentancur, Rodrigo 54 | |
Rodrigo Bentancur 54 | |
Joaquin Piquerez (Thay: Cristian Olivera) 56 | |
Joaquin Piquerez (Thay: Mathias Olivera) 56 | |
Diego Medina 61 | |
Carmelo Algaranaz (Thay: Victor Abrego) 62 | |
Nahitan Nandez (Thay: Guillermo Varela) 62 | |
Yomar Rocha (Thay: Diego Medina) 72 | |
Lucas Chavez (Thay: Hector Cuellar) 81 |
Thống kê trận đấu Bolivia vs Uruguay


Diễn biến Bolivia vs Uruguay
Hector Cuellar rời sân và được thay thế bởi Lucas Chavez.
Diego Medina rời sân và được thay thế bởi Yomar Rocha.
Guillermo Varela rời sân và được thay thế bởi Nahitan Nandez.
Victor Abrego rời sân và được thay thế bởi Carmelo Algaranaz.
Thẻ vàng cho Diego Medina.
Thẻ vàng cho [player1].
Mathias Olivera rời sân và được thay thế bởi Joaquin Piquerez.
Cristian Olivera rời sân và được thay thế bởi Joaquin Piquerez.
Thẻ vàng cho Rodrigo Bentancur.
Thẻ vàng cho [player1].
Cristian Olivera rời sân và được thay thế bởi Facundo Pellistri.
Rodrigo Aguirre rời sân và được thay thế bởi Federico Valverde.
Federico Vinas rời sân và được thay thế bởi Darwin Nunez.
Robson Matheus rời sân và được thay thế bởi Moises Paniagua.
Jose Sagredo rời sân và được thay thế bởi Roberto Fernandez.
Mathias Olivera rời sân và được thay thế bởi Facundo Pellistri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Manuel Ugarte.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bolivia vs Uruguay
Bolivia (3-4-1-2): Guillermo Viscarra (23), Diego Medina (3), Luis Haquin (4), Efrain Morales (19), Robson Matheus (14), Gabriel Villamil (15), Héctor Cuéllar (6), José Sagredo (21), Ramiro Vaca (10), Miguelito (7), Victor Abrego (9)
Uruguay (4-4-2): Sergio Rochet (1), Guillermo Varela (13), José María Giménez (2), Sebastián Cáceres (3), Mathías Olivera (16), Cristian Olivera (17), Manuel Ugarte (5), Rodrigo Bentancur (6), Maximiliano Araújo (20), Federico Vinas (21), Rodrigo Aguirre (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Robson Matheus Moises Paniagua | 46’ | Federico Vinas Darwin Núñez |
| 46’ | Jose Sagredo Roberto Fernández | 46’ | Cristian Olivera Facundo Pellistri |
| 62’ | Victor Abrego Carmelo Algarañaz | 46’ | Rodrigo Aguirre Federico Valverde |
| 72’ | Diego Medina Yomar Rocha | 56’ | Mathias Olivera Joaquin Piquerez |
| 81’ | Hector Cuellar Lucas Chávez | 62’ | Guillermo Varela Nahitan Nández |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Paz | Darwin Núñez | ||
Carmelo Algarañaz | Agustín Álvarez | ||
Moises Paniagua | Facundo Pellistri | ||
Yomar Rocha | Brian Rodriguez | ||
Lucas Chávez | Federico Valverde | ||
Leonardo Zabala | Nicolas Fonseca | ||
Diego Arroyo | Emiliano Martínez | ||
Roler Ferrufino Arauz | Joaquin Piquerez | ||
Roberto Fernández | Ronald Araújo | ||
Boris Céspedes | Nahitan Nández | ||
Braulio Uraezana | Franco Israel | ||
Luis Banegas | Santiago Mele | ||
Nhận định Bolivia vs Uruguay
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bolivia
Thành tích gần đây Uruguay
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 21 | 38 | T T H T B | |
| 2 | 18 | 8 | 8 | 2 | 9 | 29 | H H H H T | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 28 | H H H T T | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 28 | H B T T H | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | H T B H T | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | -18 | 20 | B H B T B | |
| 8 | 18 | 4 | 6 | 8 | -10 | 18 | T T B B B | |
| 9 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | ||
| 10 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B H H B B | |
| 11 | 18 | 2 | 5 | 11 | -18 | 11 | H B B B H | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | ||
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | ||
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
