Amar Memic rời sân và được thay thế bởi Milan Havel.
- Benson Sakala
31 - Nelson Okeke
44 - Vaclav Drchal (Thay: Benson Sakala)
46 - Eric Ramirez
71 - Robert Hruby (Thay: Ales Cermak)
82 - Simon Cerny (Thay: Nelson Okeke)
82 - Vojtech Smrz (Thay: Milan Ristovski)
82 - Jan Kovarik (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
82 - Vojtech Smrz
88
- Rafiu Durosinmi
9 - Sampson Dweh
43 - Adrian Zeljkovic (Thay: Karel Spacil)
72 - Vaclav Jemelka
75 - Christophe Kabongo (Thay: Prince Adu)
89 - Milan Havel (Thay: Amar Memic)
90
Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Viktoria Plzen
Diễn biến Bohemians 1905 vs Viktoria Plzen
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Prince Adu rời sân và được thay thế bởi Christophe Kabongo.
Thẻ vàng cho Vojtech Smrz.
Vlasiy Sinyavskiy rời sân và được thay thế bởi Jan Kovarik.
Milan Ristovski rời sân và được thay thế bởi Vojtech Smrz.
Nelson Okeke rời sân và được thay thế bởi Simon Cerny.
Ales Cermak rời sân và được thay thế bởi Robert Hruby.
Thẻ vàng cho Vaclav Jemelka.
Karel Spacil rời sân và được thay thế bởi Adrian Zeljkovic.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eric Ramirez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Benson Sakala rời sân và được thay thế bởi Vaclav Drchal.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nelson Okeke.
Thẻ vàng cho Sampson Dweh.
Thẻ vàng cho Benson Sakala.
V À A A O O O - Rafiu Durosinmi ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Viktoria Plzen
Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Vlasiy Sinyavskiy (99), Peter Oluwajuwonlo Kareem (25), Lukas Hulka (28), Matej Hybs (7), Benson Sakala (6), Nelson Okeke (41), Eric Ramirez (11), Milan Ristovski (77), Ales Cermak (47), Yusuf (9)
Viktoria Plzen (3-4-1-2): Martin Jedlička (23), Prince Kwabena Adu (80), Lukáš Červ (6), Rafiu Durosinmi (17), Sampson Dweh (40), Vaclav Jemelka (21), Amar Memic (99), Jan Paluska (22), Cheick Souaré (19), Karel Spacil (5), Matěj Vydra (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Benson Sakala Vaclav Drchal | 72’ | Karel Spacil Adrian Zeljković |
| 82’ | Ales Cermak Robert Hruby | 89’ | Prince Adu Christopher Kabongo |
| 82’ | Vlasiy Sinyavskiy Jan Kovarik | 90’ | Amar Memic Milan Havel |
| 82’ | Milan Ristovski Vojtech Smrz | ||
| 82’ | Nelson Okeke Simon Cerny | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vaclav Drchal | Marián Tvrdoň | ||
Robert Hruby | James Bello | ||
Jan Kovarik | Lukas Hejda | ||
Ondrej Kukucka | Christopher Kabongo | ||
Oliver Mikuda | Tomas Ladra | ||
Jakub Siman | Svetozar Marković | ||
Vojtech Smrz | Adrian Zeljković | ||
Tomas Fruhwald | Merchas Doski | ||
Simon Cerny | Milan Havel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemians 1905
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 17 | 11 | 6 | 0 | 23 | 39 | H T T T T |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 17 | 9 | 5 | 3 | 7 | 32 | T B T H B | |
| 4 | 17 | 9 | 1 | 7 | 1 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 7 | | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 5 | 26 | H T T B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | H T B B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | B B B B T | |
| 13 | 17 | 2 | 7 | 8 | -11 | 13 | T H B H B | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 16 | 17 | 2 | 5 | 10 | -16 | 11 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại