Thứ Năm, 04/06/2026
John Auta (Thay: Matej Naprstek)
64
Jan Kovarik (Thay: Vladimir Zeman)
66
Vaclav Drchal (Thay: Eric Ramirez)
66
Matyas Kozak (Thay: Daniel Marecek)
73
Matyas Kozak (Kiến tạo: Robert Jukl)
77
Matej Kadlec (Thay: Peter Kareem)
79
Milan Ristovski (Thay: Benson Sakala)
79
Nelson Okeke
81
Matous Trmal
81
Ladislav Takacs (Thay: Matej Radosta)
85
Adam Kadlec
90+7'

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Teplice

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Teplice
Teplice
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Bohemians 1905 vs Teplice

Tất cả (16)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Adam Kadlec.

Thẻ vàng cho Adam Kadlec.

85'

Matej Radosta rời sân và được thay thế bởi Ladislav Takacs.

81' Thẻ vàng cho Matous Trmal.

Thẻ vàng cho Matous Trmal.

81' Thẻ vàng cho Nelson Okeke.

Thẻ vàng cho Nelson Okeke.

79'

Benson Sakala rời sân và được thay thế bởi Milan Ristovski.

79'

Peter Kareem rời sân và được thay thế bởi Matej Kadlec.

77'

Robert Jukl đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Matyas Kozak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matyas Kozak đã ghi bàn!

73'

Daniel Marecek rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak.

66'

Eric Ramirez rời sân và được thay thế bởi Vaclav Drchal.

66'

Vladimir Zeman rời sân và được thay thế bởi Jan Kovarik.

64'

Matej Naprstek rời sân và được thay thế bởi John Auta.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Teplice

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Peter Oluwajuwonlo Kareem (25), Lukas Hulka (28), Jan Vondra (22), Vlasiy Sinyavskiy (99), Benson Sakala (6), Nelson Okeke (41), Eric Ramirez (11), Ales Cermak (47), Vladimir Zeman (13), Yusuf (9)

Teplice (3-4-3): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Michal Bilek (6), Matej Naprstek (12), Matej Riznic (25), Matej Pulkrab (10), Daniel Marecek (37), Robert Jukl (19)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
12
Michal Reichl
25
Peter Oluwajuwonlo Kareem
28
Lukas Hulka
22
Jan Vondra
99
Vlasiy Sinyavskiy
6
Benson Sakala
41
Nelson Okeke
11
Eric Ramirez
47
Ales Cermak
13
Vladimir Zeman
9
Yusuf
19
Robert Jukl
37
Daniel Marecek
10
Matej Pulkrab
25
Matej Riznic
12
Matej Naprstek
6
Michal Bilek
35
Matej Radosta
28
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
34
Nojus Vytis Audinis
29
Matous Trmal
Teplice
Teplice
3-4-3
Thay người
66’
Vladimir Zeman
Jan Kovarik
64’
Matej Naprstek
John Auta
66’
Eric Ramirez
Vaclav Drchal
73’
Daniel Marecek
Matyas Kozak
79’
Peter Kareem
Matej Kadlec
85’
Matej Radosta
Laco Takacs
79’
Benson Sakala
Milan Ristovski
Cầu thủ dự bị
Matej Kadlec
Richard Ludha
Adam Kladec
Krystof Lichtenberg
Jan Kovarik
Jakub Jakubko
Ondrej Kukucka
Matyas Kozak
Milan Ristovski
Jan Fortelny
Vojtech Smrz
Benjamin Nyarko
Simon Cerny
Ladislav Krejci
Matej Hybs
Egor Tsikalo
Tomas Fruhwald
Laco Takacs
Vaclav Drchal
John Auta
Jakub Siman
Josef Svanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Séc
29/08 - 2021
05/02 - 2022
13/08 - 2022
28/01 - 2023
30/07 - 2023
25/11 - 2023
27/10 - 2024
29/03 - 2025
02/08 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
23/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
H1: 2-1
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TepliceTeplice35101213-242H T T T T
2FC ZlinFC Zlin3511816-1341T H B B T
3Mlada BoleslavMlada Boleslav3591313-840H H B T B
4SlovackoSlovacko357919-2130H T T B B
5Banik OstravaBanik Ostrava357820-1729H B B T T
6Dukla PrahaDukla Praha3551119-2826B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3524834380T T T B T
2Sparta PragueSparta Prague3523753576B T H T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3518982263T T H T B
4Hradec KraloveHradec Kralove3516811956B H T T B
5JablonecJablonec3516712-255B H B B T
6Slovan LiberecSlovan Liberec35121013646B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow