Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Bohemians 1905 vs Slovan Liberec hôm nay 09-04-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 09/4

Kết thúc

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 : 0

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 09/04/2022
Vòng 28 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Chramosta (Thay: David Bartek)
31
Martin Dostal
53
Lubomir Tupta
58
Abubakar Ghali (Thay: Lubomir Tupta)
59
Lukas Stetina
67
Jan Chramosta
72
Michal Rabusic (Thay: Jan Matousek)
75
Michal Beran (Thay: Petr Hronek)
75
Matej Koubek (Thay: Jakub Fulnek)
75
Antonin Vanicek (Thay: Daniel Marecek)
88

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Slovan Liberec
Slovan Liberec
17 Phạm lỗi 17
29 Ném biên 24
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Roman Vales (1), Martin Dostal (16), Antonin Krapka (34), Jan Vondra (20), Dominik Hasek (21), Daniel Marecek (17), Josef Jindrisek (4), Roman Kvet (19), Petr Hronek (7), Jakub Fulnek (22), David Bartek (5)

Slovan Liberec (4-1-2-3): Olivier Vliegen (1), Martin Koscelnik (18), Marios Pourzitidis (33), Lukas Stetina (37), Jan Mikula (3), Theodor Gebre Selassie (23), Lubomir Tupta (29), Christian Frydek (11), Jan Matousek (17), Abdulla Yusuf Helal (9), Imad Rondic (19)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
1
Roman Vales
16
Martin Dostal
34
Antonin Krapka
20
Jan Vondra
21
Dominik Hasek
17
Daniel Marecek
4
Josef Jindrisek
19
Roman Kvet
7
Petr Hronek
22
Jakub Fulnek
5
David Bartek
19
Imad Rondic
9
Abdulla Yusuf Helal
17
Jan Matousek
11
Christian Frydek
29
Lubomir Tupta
23
Theodor Gebre Selassie
3
Jan Mikula
37
Lukas Stetina
33
Marios Pourzitidis
18
Martin Koscelnik
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-1-2-3
Thay người
31’
David Bartek
Jan Chramosta
59’
Lubomir Tupta
Abubakar Ghali
75’
Jakub Fulnek
Matej Koubek
75’
Jan Matousek
Michal Rabusic
75’
Petr Hronek
Michal Beran
88’
Daniel Marecek
Antonin Vanicek
Cầu thủ dự bị
Lukas Soukup
Kristian Michal
Matej Koubek
Abubakar Ghali
Daniel Kostl
Milan Knobloch
Martin Novy
Denis Visinsky
Jan Chramosta
Denis Alijagic
Antonin Vanicek
Michal Rabusic
Michal Beran
Karol Meszaros

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
06/11 - 2021
09/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
06/08 - 2023
14/12 - 2023
22/09 - 2024
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow