Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Bohemians 1905 vs Slovan Liberec hôm nay 14-12-2023

Giải VĐQG Séc - Th 5, 14/12

Kết thúc

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 : 0

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 14/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abubakar Ghali
44
Robert Hruby
53
Adam Janos (Thay: Robert Hruby)
57
David Puskac (Thay: Matyas Kozak)
57
Abubakar Ghali
58
Michal Fukala (Thay: Lubomir Tupta)
61
Lukas Hulka
68
Christian Frydek
70
Martin Hala (Thay: Jan Kovarik)
73
Jan Vondra
82
Filip Horsky (Thay: Christian Frydek)
83
Ladislav Muzik (Thay: Michal Beran)
83
Daniel Kostl (Thay: Erik Prekop)
83
Michal Rabusic (Thay: Luka Kulenovic)
90
Ivan Varfolomeev (Thay: Jan Zamburek)
90
Hugo Jan Backovsky
90+3'

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Slovan Liberec
Slovan Liberec
52 Kiểm soát bóng 48
22 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

Bohemians 1905 (4-4-2): Martin Jedlicka (36), Jan Vondra (22), Adam Kladec (14), Lukas Hulka (28), Matej Hybs (7), Martin Dostal (16), Michal Beran (6), Robert Hruby (88), Jan Kovarik (19), Erik Prekop (33), Matyas Kozak (20)

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Filip Prebsl (30), Matej Chalus (37), Marios Pourzitidis (33), Abubakar Ghali (25), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Jan Mikula (3), Christian Frydek (11), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-4-2
36
Martin Jedlicka
22
Jan Vondra
14
Adam Kladec
28
Lukas Hulka
7
Matej Hybs
16
Martin Dostal
6
Michal Beran
88
Robert Hruby
19
Jan Kovarik
33
Erik Prekop
20
Matyas Kozak
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
11
Christian Frydek
3
Jan Mikula
28
Jan Zamburek
8
Lukas Cerv
25
Abubakar Ghali
33
Marios Pourzitidis
37
Matej Chalus
30
Filip Prebsl
31
Hugo Jan Backovsky
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
Thay người
57’
Robert Hruby
Adam Janos
61’
Lubomir Tupta
Michal Fukala
57’
Matyas Kozak
David Puskac
83’
Christian Frydek
Filip Horsky
73’
Jan Kovarik
Martin Hala
90’
Jan Zamburek
Ivan Varfolomeev
83’
Michal Beran
Ladislav Muzik
90’
Luka Kulenovic
Michael Rabusic
83’
Erik Prekop
Daniel Kostl
Cầu thủ dự bị
Vojtech Smrz
Olivier Vliegen
Michal Reichl
Denis Visinsky
Jan Shejbal
Ivan Varfolomeev
Josef Jindrisek
Michal Fukala
Adam Janos
Michael Rabusic
Ladislav Muzik
Filip Horsky
Martin Hala
Mohamed Doumbia
Daniel Kostl
Olaf Kok
David Puskac
Ondej Lehoczki
Antonin Krapka
Nicolas Penner
Dominik Preisler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
06/11 - 2021
09/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
06/08 - 2023
14/12 - 2023
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague7610919T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin7412213T T B T B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc7412213T B T B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen7331812H B T T H
7KarvinaKarvina7403412B T B B T
8Slovan LiberecSlovan Liberec7223-18B T B B H
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava5113-14B H B T B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow