Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kolarik, Josef 34 | |
Josef Kolarik 34 | |
Jiri Klima (Kiến tạo: Solomon John) 54 | |
Martin Subert (Thay: Solomon John) 61 | |
Adam Kadlec (Thay: Vaclav Drchal) 65 | |
Robert Hruby (Thay: Milan Ristovski) 65 | |
Matyas Vojta (Thay: Jiri Klima) 70 | |
Filip Lehky (Thay: Michal Sevcik) 70 | |
Jan Kovarik (Kiến tạo: Abdulla Yusuf Helal) 75 | |
Simon Cerny (Thay: Ales Cermak) 79 | |
Roman Macek (Thay: David Pech) 84 | |
David Kozel (Thay: Josef Kolarik) 84 | |
Nelson Okeke 90+3' |
Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav


Diễn biến Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
Thẻ vàng cho Nelson Okeke.
Josef Kolarik rời sân và được thay thế bởi David Kozel.
David Pech rời sân và được thay thế bởi Roman Macek.
Ales Cermak rời sân và được thay thế bởi Simon Cerny.
Abdulla Yusuf Helal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Kovarik đã ghi bàn!
Michal Sevcik rời sân và được thay thế bởi Filip Lehky.
Jiri Klima rời sân và được thay thế bởi Matyas Vojta.
Milan Ristovski rời sân và anh được thay thế bởi Robert Hruby.
Vaclav Drchal rời sân và anh được thay thế bởi Adam Kadlec.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.
Solomon John đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jiri Klima đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Josef Kolarik.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
Bohemians 1905 (3-4-2-1): Michal Reichl (12), Jan Vondra (22), Ondrej Kukucka (35), Jan Kovarik (19), Peter Oluwajuwonlo Kareem (25), Ales Cermak (47), Nelson Okeke (41), Vlasiy Sinyavskiy (99), Milan Ristovski (77), Vaclav Drchal (20), Yusuf (9)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Ales Mandous (27), Dominik Kostka (31), Filip Prebsl (38), Martin Kralik (3), Denis Donat (13), Jan Zika (67), David Pech (77), Josef Kolarik (49), Michal Sevcik (22), Solomon John (20), Jiri Klima (23)


| Thay người | |||
| 65’ | Milan Ristovski Robert Hruby | 61’ | Solomon John Martin Subert |
| 65’ | Vaclav Drchal Adam Kladec | 70’ | Michal Sevcik Filip Lehky |
| 79’ | Ales Cermak Simon Cerny | 70’ | Jiri Klima Matyas Vojta |
| 84’ | David Pech Roman Macek | ||
| 84’ | Josef Kolarik David Kozel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Fruhwald | Jiri Floder | ||
Jakub Siman | Roman Macek | ||
Simon Cerny | Jakub Fulnek | ||
Robert Hruby | Martin Subert | ||
Lukas Hulka | Filip Lehky | ||
Matej Hybs | Daniel Langhamer | ||
Adam Kladec | Matous Krulich | ||
Oliver Mikuda | Matyas Vojta | ||
Benson Sakala | Vojtech Hora | ||
Vojtech Smrz | David Kozel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemians 1905
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 6 | 0 | 20 | 36 | H H T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | H T B H T | |
| 3 | 16 | 9 | 5 | 2 | 9 | 32 | H T B T H | |
| 4 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H B T T T | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 9 | 26 | T T T B H | |
| 7 | 16 | 8 | 1 | 7 | -1 | 25 | H T T B T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | T H T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H T B B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | H B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H H B H T | |
| 12 | 16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 | H T H B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -15 | 13 | H B B T B | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -15 | 12 | T H H B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -13 | 11 | H B B B T | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -12 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch