Thẻ vàng cho Darragh Power.
- Ross Tierney (Kiến tạo: Dayle Rooney)
21 - Sam Todd (Thay: Jordan Flores)
62 - Douglas James-Taylor (Thay: Colm Whelan)
62 - Harry Vaughan (Thay: Connor Parsons)
71 - Adam McDonnell (Thay: Sadou Diallo)
80 - Dawson Devoy
90+1' - Darragh Power
90+7'
- Matthew Healy
23 - Dylan Watts (Thay: Victor Ozhianvuna)
49 - John McGovern (Thay: Aaron Greene)
71 - John McGovern (Kiến tạo: Tunmise Sobowale)
72 - Graham Burke
76 - John O'Sullivan (Thay: Jack Byrne)
81 - Enda Stevens
88 - Enda Stevens (Kiến tạo: Dylan Watts)
90+5'
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shamrock Rovers
Diễn biến Bohemian FC vs Shamrock Rovers
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Dylan Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enda Stevens đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dawson Devoy.
Thẻ vàng cho Enda Stevens.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi John O'Sullivan.
Sadou Diallo rời sân và được thay thế bởi Adam McDonnell.
Thẻ vàng cho Graham Burke.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tunmise Sobowale đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - John McGovern đã ghi bàn!
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Connor Parsons rời sân và được thay thế bởi Harry Vaughan.
Colm Whelan rời sân và được thay thế bởi Douglas James-Taylor.
Jordan Flores rời sân và được thay thế bởi Sam Todd.
Victor Ozhianvuna rời sân và được thay thế bởi Dylan Watts.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matthew Healy.
Dayle Rooney đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ross Tierney đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shamrock Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Cian Byrne (24), Jordan Flores (6), Dawson Devoy (10), Sadou Diallo (5), Dayle Rooney (11), Ross Tierney (26), Connor Parsons (7), Colm Whelan (9)
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Danny Grant (21), Lee Grace (5), Enda Stevens (3), Tunmise Sobowale (22), Jack Byrne (29), Matthew Healy (8), Jake Mulraney (11), Victor Ozhianvuna (36), Graham Burke (10), Aaron Greene (9)
| Thay người | |||
| 62’ | Jordan Flores Sam Todd | 49’ | Victor Ozhianvuna Dylan Watts |
| 62’ | Colm Whelan Douglas James-Taylor | 71’ | Aaron Greene John McGovern |
| 71’ | Connor Parsons Harry Vaughan | 81’ | Jack Byrne John O'Sullivan |
| 80’ | Sadou Diallo Adam McDonnell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paul Walters | Alex Noonan | ||
Leigh Kavanagh | Adam Matthews | ||
Niall Morahan | Cory O'Sullivan | ||
Sam Todd | Dylan Watts | ||
Adam McDonnell | Najemedine Razi | ||
Zane Myers | John O'Sullivan | ||
Harry Vaughan | Connor Malley | ||
Douglas James-Taylor | Michael Noonan | ||
Josh Harpur | John McGovern | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemian FC
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 14 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H T B H B | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H B T H T | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 1 | 26 | H T T H H | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | -1 | 22 | B H H H B | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H B T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | T B B H H | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -19 | 11 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại