V À A A O O O - Dawson Devoy đã ghi bàn!
![]() Douglas James-Taylor (Kiến tạo: Ross Tierney) 23 | |
![]() Joshua Fitzpatrick 44 | |
![]() Kaedyn Kamara 49 | |
![]() Rhys Brennan (Thay: Connor Parsons) 63 | |
![]() Sean Murray (Thay: Kaedyn Kamara) 67 | |
![]() Rory Feely 69 | |
![]() Adam McDonnell 71 | |
![]() Alex Nolan (Thay: Matthew Murray) 76 | |
![]() Darragh Crowley 77 | |
![]() Brody Lee (Thay: Joshua Fitzpatrick) 83 | |
![]() Benny Couto (Thay: Matthew Kiernan) 83 | |
![]() Archie Meekison (Thay: Dayle Rooney) 83 | |
![]() Keith Buckley (Thay: Adam McDonnell) 83 | |
![]() Douglas James-Taylor 85 | |
![]() James Clarke (Thay: Ross Tierney) 90 | |
![]() Colm Whelan (Thay: Douglas James-Taylor) 90 | |
![]() Dawson Devoy 90+4' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Cork City


Diễn biến Bohemian FC vs Cork City

Douglas James-Taylor rời sân và được thay thế bởi Colm Whelan.
Ross Tierney rời sân và được thay thế bởi James Clarke.

V À A A O O O - Douglas James-Taylor đã ghi bàn!
Adam McDonnell rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Dayle Rooney rời sân và được thay thế bởi Archie Meekison.
Matthew Kiernan rời sân và được thay thế bởi Benny Couto.
Joshua Fitzpatrick rời sân và được thay thế bởi Brody Lee.

Thẻ vàng cho Darragh Crowley.
Matthew Murray rời sân và được thay thế bởi Alex Nolan.

Thẻ vàng cho Adam McDonnell.

Thẻ vàng cho Rory Feely.
Kaedyn Kamara rời sân và được thay thế bởi Sean Murray.
Connor Parsons rời sân và Rhys Brennan vào thay thế.

Thẻ vàng cho Kaedyn Kamara.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Joshua Fitzpatrick.
Ross Tierney đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Douglas James-Taylor đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Cork City
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (30), Liam Smith (2), Niall Morahan (4), Cian Byrne (24), Jordan Flores (6), Dawson Devoy (10), Adam McDonnell (17), Connor Parsons (7), Ross Tierney (26), Dayle Rooney (8), Douglas James-Taylor (18)
Cork City (4-3-3): Conor Brann (13), Darragh Crowley (17), Matthew Kiernan (19), Freddie Anderson (23), Evan McLaughlin (8), Rory Feely (28), Matthew Murray (25), Kitt Nelson (14), Joshua Fitzpatrick (20), Sean Maguire (24), Kaedyn Kamara (31)


Thay người | |||
63’ | Connor Parsons Rhys Brennan | 67’ | Kaedyn Kamara Sean Murray |
83’ | Adam McDonnell Keith Buckley | 76’ | Matthew Murray Alex Nolan |
83’ | Dayle Rooney Archie Meekison | 83’ | Matthew Kiernan Benny Couto |
90’ | Douglas James-Taylor Colm Whelan | 83’ | Joshua Fitzpatrick Brody Lee |
90’ | Ross Tierney James Clarke |
Cầu thủ dự bị | |||
James Talbot | David Odumosu | ||
Colm Whelan | Benny Couto | ||
James Clarke | Charlie Lyons | ||
Keith Buckley | Alex Nolan | ||
Rhys Brennan | Conor Drinan | ||
Archie Meekison | Sean Murray | ||
Jake Hough | Charlie Lutz | ||
Markuss Strods | Luke Downey | ||
Christopher Conlon | Brody Lee |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemian FC
Thành tích gần đây Cork City
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 23 | 53 | B T H T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 10 | 46 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 13 | 6 | 10 | 7 | 45 | B H B H T |
4 | ![]() | 29 | 12 | 8 | 9 | 7 | 44 | H H T T T |
5 | ![]() | 28 | 10 | 12 | 6 | 4 | 42 | B T T H B |
6 | ![]() | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | H H T T H |
7 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -17 | 34 | T T B H B |
8 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -7 | 30 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T T B B T |
10 | ![]() | 29 | 4 | 10 | 15 | -20 | 22 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại