Samet Yalcin (Kiến tạo: Uzeyir Ergun) 34 | |
(og) Ogun Bayrak 41 | |
Mame Diouf (Thay: Kubilay Kanatsizkus) 46 | |
Ahmed Ildiz (Thay: David Tijanic) 46 | |
Yunus Emre Gedik (Thay: Ismail Koybasi) 46 | |
Aliou Badara Traore (Thay: Kenneth Obinna Mamah) 46 | |
Uzeyir Ergun 57 | |
Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Celal Dumanli) 57 | |
Hakan Ozmert 58 | |
Erkan Degismez (Thay: Hakan Ozmert) 63 | |
Atinc Nukan 64 | |
Michee Ngalina (Kiến tạo: Aliou Badara Traore) 70 | |
Samet Yalcin 71 | |
Samet Yalcin (Kiến tạo: Erkan Degismez) 74 | |
Eren Albayrak (Thay: Cenk Sen) 77 | |
Aminu Umar (Thay: Kenan Ozer) 77 | |
Burak Oksuz (Thay: Celal Dumanli) 77 | |
(Pen) Kenan Ozer 79 | |
Ajdin Hasic (Thay: Aliou Badara Traore) 82 | |
Marko Kvasina (Thay: Yasin Oztekin) 82 | |
Hikmet Ciftci (Thay: Aliou Badara Traore) 82 | |
Ajdin Hasic (Thay: Tarik Camdal) 82 | |
Loue Bayere Junior (Thay: Michee Ngalina) 82 | |
Celil Yuksel (Thay: Yalcin Kayan) 82 | |
Ali Eren Iyican (Thay: Uzeyir Ergun) 82 | |
Halil Sevinc (Thay: Omar Imeri) 82 | |
Diogo Sousa 89 | |
Pedro Brazao (Thay: Burak Coban) 89 | |
Haqi Osman (Thay: Kenan Ozer) 89 | |
Yekta Kurtulus (Thay: Samet Yalcin) 90 |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Goztepe
số liệu thống kê

Bodrum FK

Goztepe
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 27
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Goztepe
| Thay người | |||
| 57’ | Celal Dumanli Gokdeniz Bayrakdar | 46’ | Ismail Koybasi Yunus Emre Gedik |
| 63’ | Hakan Ozmert Erkan Degismez | 46’ | Kenneth Obinna Mamah Aliou Badara Traore |
| 82’ | Uzeyir Ergun Ali Eren Iyican | 46’ | David Tijanic Ahmed Ildiz |
| 82’ | Omar Imeri Halil Sevinc | 46’ | Kubilay Kanatsizkus Mame Diouf |
| 89’ | Burak Coban Pedro Brazao | 82’ | Yalcin Kayan Celil Yuksel |
| 89’ | Kenan Ozer Haqi Osman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Eren Iyican | Yunus Emre Gedik | ||
Kaan Berk Bengi | Arda Ozcimen | ||
Arda Cetin | Celil Yuksel | ||
Halil Sevinc | Aliou Badara Traore | ||
Pedro Brazao | Ensar Aksakal | ||
Yusuf Bozkurt | Ahmed Ildiz | ||
Adem Metin Turk | Mame Diouf | ||
Gokdeniz Bayrakdar | Atinc Nukan | ||
Haqi Osman | Umit Akdag | ||
Erkan Degismez | Firatcan Uzum | ||
Omar Imeri | |||
Bahri Can Tosun | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T H T T B | |
| 2 | 21 | 10 | 9 | 2 | 20 | 39 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 26 | 38 | H H H T H | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 5 | 6 | 10 | 35 | H T B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 19 | 33 | H H B H B | |
| 7 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | H H B B T | |
| 8 | 21 | 9 | 5 | 7 | 15 | 32 | T B T T B | |
| 9 | 21 | 7 | 9 | 5 | 13 | 30 | H H T T H | |
| 10 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B B B H T | |
| 11 | 21 | 7 | 7 | 7 | 6 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 21 | 7 | 7 | 7 | 4 | 28 | H H T B T | |
| 13 | 21 | 6 | 10 | 5 | -2 | 28 | T B T T H | |
| 14 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T T H | |
| 15 | 21 | 8 | 3 | 10 | -4 | 27 | B H T T T | |
| 16 | 21 | 7 | 5 | 9 | -14 | 26 | B H B B B | |
| 17 | 21 | 7 | 3 | 11 | -5 | 24 | T T B B T | |
| 18 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | T B B H B | |
| 19 | 21 | 0 | 7 | 14 | -39 | 7 | B H B B H | |
| 20 | 21 | 0 | 2 | 19 | -77 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch