Thứ Hai, 01/12/2025
Lautaro Blanco
28
Rodrigo Andres Battaglia
55
Alexis Maldonado
55
Agustin Marchesin
56
(Pen) Lucas Passerini
58
(og) Leandro Paredes
62
Exequiel Zeballos (Thay: Brian Aguirre)
64
Exequiel Zeballos (Kiến tạo: Miguel Merentiel)
66
Thiago Cardozo
68
Geronimo Heredia (Thay: Gabriel Compagnucci)
74
Julian Mavilla (Thay: Nicolas Fernandez)
74
Ramiro Hernandes (Thay: Lucas Zelarayan)
82
Carlos Palacios
83
Lucas Passerini
84
Adrian Sporle
87
Kevin Zenon (Thay: Carlos Palacios)
88
Ander Herrera (Thay: Rodrigo Andres Battaglia)
89
Ulises Sanchez (Thay: Francisco Gonzalez Metilli)
90
Kevin Zenon (Thay: Carlos Palacios)
90

Thống kê trận đấu Boca Juniors vs Belgrano

số liệu thống kê
Boca Juniors
Boca Juniors
Belgrano
Belgrano
66 Kiểm soát bóng 34
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Boca Juniors vs Belgrano

Tất cả (53)
90+9'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Francisco Gonzalez Metilli rời sân và được thay thế bởi Ulises Sanchez.

90'

Carlos Palacios rời sân và được thay thế bởi Kevin Zenon.

90'

Francisco Gonzalez Metilli rời sân và được thay thế bởi Ulises Sanchez.

89'

Rodrigo Andres Battaglia rời sân và được thay thế bởi Ander Herrera.

88'

Rodrigo Andres Battaglia rời sân và được thay thế bởi Ander Herrera.

88'

Carlos Palacios rời sân và được thay thế bởi Kevin Zenon.

87' Thẻ vàng cho Adrian Sporle.

Thẻ vàng cho Adrian Sporle.

84' Thẻ vàng cho Lucas Passerini.

Thẻ vàng cho Lucas Passerini.

83' Thẻ vàng cho Carlos Palacios.

Thẻ vàng cho Carlos Palacios.

82'

Lucas Zelarayan rời sân và được thay thế bởi Ramiro Hernandes.

74'

Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Julian Mavilla.

74'

Gabriel Compagnucci rời sân và được thay thế bởi Geronimo Heredia.

68' Thẻ vàng cho Thiago Cardozo.

Thẻ vàng cho Thiago Cardozo.

66'

Miguel Merentiel đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Exequiel Zeballos ghi bàn!

V À A A O O O - Exequiel Zeballos ghi bàn!

64'

Brian Aguirre rời sân và được thay thế bởi Exequiel Zeballos.

62' PHẢN LƯỚI NHÀ - Leandro Paredes đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Leandro Paredes đưa bóng vào lưới nhà!

58' V À A A O O O - Lucas Passerini từ Belgrano đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Lucas Passerini từ Belgrano đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

56' Thẻ vàng cho Agustin Marchesin.

Thẻ vàng cho Agustin Marchesin.

55' Thẻ vàng cho Alexis Maldonado.

Thẻ vàng cho Alexis Maldonado.

Đội hình xuất phát Boca Juniors vs Belgrano

Boca Juniors (4-4-2): Agustín Marchesín (25), Juan Barinaga (24), Lautaro Di Lollo (40), Ayrton Costa (32), Lautaro Blanco (23), Brian Aguirre (33), Leandro Paredes (5), Rodrigo Battaglia (6), Carlos Palacios (8), Miguel Merentiel (16), Milton Gimenez (9)

Belgrano (5-3-2): Thiago Cardozo (25), Gabriel Compagnucci (8), Leonardo Morales (14), Lisandro Lopez (17), Luis Alexis Maldonado (24), Luis Alexis Maldonado (24), Adrian Sporle (3), Rodrigo Saravia (30), Francisco Gonzalez Metilli (11), Lucas Zelarayán (10), Nicolas Fernandez (22), Lucas Passerini (9)

Boca Juniors
Boca Juniors
4-4-2
25
Agustín Marchesín
24
Juan Barinaga
40
Lautaro Di Lollo
32
Ayrton Costa
23
Lautaro Blanco
33
Brian Aguirre
5
Leandro Paredes
6
Rodrigo Battaglia
8
Carlos Palacios
16
Miguel Merentiel
9
Milton Gimenez
9
Lucas Passerini
22
Nicolas Fernandez
10
Lucas Zelarayán
11
Francisco Gonzalez Metilli
30
Rodrigo Saravia
3
Adrian Sporle
24
Luis Alexis Maldonado
24
Luis Alexis Maldonado
17
Lisandro Lopez
14
Leonardo Morales
8
Gabriel Compagnucci
25
Thiago Cardozo
Belgrano
Belgrano
5-3-2
Thay người
64’
Brian Aguirre
Exequiel Zeballos
74’
Gabriel Compagnucci
Geronimo Heredia
89’
Rodrigo Andres Battaglia
Ander Herrera
74’
Nicolas Fernandez
Julian Mavilla
90’
Carlos Palacios
Kevin Zenon
82’
Lucas Zelarayan
Ramiro Hernandes
90’
Francisco Gonzalez Metilli
Ulises Sanchez
Cầu thủ dự bị
Leandro Brey
Manuel Matias Vicentini
Luis Advíncula
Federico Ricca
Jorge Figal
Anibal Leguizamon
Lucas Blondel
Agustin Baldi
Marco Pellegrino
Geronimo Heredia
Tomas Belmonte
Ulises Sanchez
Williams Alarcon
Facundo Quignon
Malcom Braida
Julian Mavilla
Kevin Zenon
Juan Velazquez
Lucas Janson
Ramiro Hernandes
Exequiel Zeballos
Bryan Reyna
Ander Herrera
Gonzalo Zelarayn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Argentina
15/05 - 2023
Argentina Copa de la Liga
04/03 - 2024
VĐQG Argentina
29/09 - 2024
13/04 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Boca Juniors

VĐQG Argentina
17/11 - 2025
10/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
15/09 - 2025
01/09 - 2025

Thành tích gần đây Belgrano

VĐQG Argentina
18/11 - 2025
H1: 0-0
11/11 - 2025
04/11 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Argentina
24/10 - 2025
VĐQG Argentina
19/10 - 2025
12/10 - 2025
06/10 - 2025
30/09 - 2025
23/09 - 2025
Cúp quốc gia Argentina
18/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Argentina

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rosario CentralRosario Central1610511435T H T T T
2Argentinos JuniorsArgentinos Juniors169611533T H T H T
3Boca JuniorsBoca Juniors1610331333T T T B H
4River PlateRiver Plate168711231H H T T T
5IndependienteIndependiente168531129H T H B B
6Racing ClubRacing Club169161028T T T T T
7CA HuracanCA Huracan16763727H T H B B
8TigreTigre16835627B B H H H
9San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro16763427T T H B H
10Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia16763327H H T T T
11Barracas CentralBarracas Central16754226B T B T T
12Deportivo RiestraDeportivo Riestra16592624T B H H T
13Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense16655223B H T T B
14Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata16565-121B H B H B
15LanusLanus16484220H H H T B
16Newell's Old BoysNewell's Old Boys16547-319T H H T B
17Defensa y JusticiaDefensa y Justicia16547-419B H H B B
18Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago16538-118B B B B B
19Instituto CordobaInstituto Cordoba16538-418B T B H T
20BelgranoBelgrano16385-1017T B H H H
21Godoy CruzGodoy Cruz16385-1017H H B T B
22Atletico TucumanAtletico Tucuman165110-416T B B T T
23Gimnasia LPGimnasia LP16448-916B H B B T
24SarmientoSarmiento16295-815H T B H H
25AldosiviAldosivi16439-1015H B B T T
26BanfieldBanfield16358-514B H H B T
27UnionUnion16358-614T H H B H
28Velez SarsfieldVelez Sarsfield164210-1514B B T T B
29TalleresTalleres16277-413T H B B B
30San Martin San JuanSan Martin San Juan162311-139B B T B B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Deportivo RiestraDeportivo Riestra12732824T T T H H
2LanusLanus12723423T T H T T
3Velez SarsfieldVelez Sarsfield12642822H T T H B
4Rosario CentralRosario Central11560721H H T T T
5Defensa y JusticiaDefensa y Justicia12543319B B T H T
6River PlateRiver Plate12534618T B B B B
7Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago12462518B H B H T
8Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata12534018B T H H H
9Boca JuniorsBoca Juniors114521017T H H B T
10UnionUnion12453317T H H B B
11Barracas CentralBarracas Central11452217T H B H H
12TigreTigre12453217H T T H H
13San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro12444016B H T B B
14CA HuracanCA Huracan12444-416H B H T B
15Argentinos JuniorsArgentinos Juniors12435315B T T H B
16BelgranoBelgrano12363215H T H H H
17Atletico TucumanAtletico Tucuman12435015B T B T B
18Racing ClubRacing Club12435015T T H H T
19SarmientoSarmiento11434-215T T B B T
20Instituto CordobaInstituto Cordoba12363-415T H H H T
21San Martin San JuanSan Martin San Juan12354-214H B H H T
22TalleresTalleres12354-314H H T H T
23BanfieldBanfield12426-714T B H B B
24Gimnasia LPGimnasia LP12417-613B B B T B
25Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia12264-212B H H H H
26Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense11254-511T B H B H
27Newell's Old BoysNewell's Old Boys12255-811T B H B H
28Godoy CruzGodoy Cruz12174-510H H B H H
29AldosiviAldosivi12237-99B B B T T
30IndependienteIndependiente11065-66B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow