Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lautaro Blanco 28 | |
Rodrigo Andres Battaglia 55 | |
Alexis Maldonado 55 | |
Agustin Marchesin 56 | |
(Pen) Lucas Passerini 58 | |
(og) Leandro Paredes 62 | |
Exequiel Zeballos (Thay: Brian Aguirre) 64 | |
Exequiel Zeballos (Kiến tạo: Miguel Merentiel) 66 | |
Thiago Cardozo 68 | |
Geronimo Heredia (Thay: Gabriel Compagnucci) 74 | |
Julian Mavilla (Thay: Nicolas Fernandez) 74 | |
Ramiro Hernandes (Thay: Lucas Zelarayan) 82 | |
Carlos Palacios 83 | |
Lucas Passerini 84 | |
Adrian Sporle 87 | |
Kevin Zenon (Thay: Carlos Palacios) 88 | |
Ander Herrera (Thay: Rodrigo Andres Battaglia) 89 | |
Ulises Sanchez (Thay: Francisco Gonzalez Metilli) 90 | |
Kevin Zenon (Thay: Carlos Palacios) 90 |
Thống kê trận đấu Boca Juniors vs Belgrano


Diễn biến Boca Juniors vs Belgrano
Francisco Gonzalez Metilli rời sân và được thay thế bởi Ulises Sanchez.
Carlos Palacios rời sân và được thay thế bởi Kevin Zenon.
Francisco Gonzalez Metilli rời sân và được thay thế bởi Ulises Sanchez.
Rodrigo Andres Battaglia rời sân và được thay thế bởi Ander Herrera.
Rodrigo Andres Battaglia rời sân và được thay thế bởi Ander Herrera.
Carlos Palacios rời sân và được thay thế bởi Kevin Zenon.
Thẻ vàng cho Adrian Sporle.
Thẻ vàng cho Lucas Passerini.
Thẻ vàng cho Carlos Palacios.
Lucas Zelarayan rời sân và được thay thế bởi Ramiro Hernandes.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Julian Mavilla.
Gabriel Compagnucci rời sân và được thay thế bởi Geronimo Heredia.
Thẻ vàng cho Thiago Cardozo.
Miguel Merentiel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Exequiel Zeballos ghi bàn!
Brian Aguirre rời sân và được thay thế bởi Exequiel Zeballos.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Leandro Paredes đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Lucas Passerini từ Belgrano đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Agustin Marchesin.
Thẻ vàng cho Alexis Maldonado.
Đội hình xuất phát Boca Juniors vs Belgrano
Boca Juniors (4-4-2): Agustín Marchesín (25), Juan Barinaga (24), Lautaro Di Lollo (40), Ayrton Costa (32), Lautaro Blanco (23), Brian Aguirre (33), Leandro Paredes (5), Rodrigo Battaglia (6), Carlos Palacios (8), Miguel Merentiel (16), Milton Gimenez (9)
Belgrano (5-3-2): Thiago Cardozo (25), Gabriel Compagnucci (8), Leonardo Morales (14), Lisandro Lopez (17), Luis Alexis Maldonado (24), Luis Alexis Maldonado (24), Adrian Sporle (3), Rodrigo Saravia (30), Francisco Gonzalez Metilli (11), Lucas Zelarayán (10), Nicolas Fernandez (22), Lucas Passerini (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Brian Aguirre Exequiel Zeballos | 74’ | Gabriel Compagnucci Geronimo Heredia |
| 89’ | Rodrigo Andres Battaglia Ander Herrera | 74’ | Nicolas Fernandez Julian Mavilla |
| 90’ | Carlos Palacios Kevin Zenon | 82’ | Lucas Zelarayan Ramiro Hernandes |
| 90’ | Francisco Gonzalez Metilli Ulises Sanchez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Leandro Brey | Manuel Matias Vicentini | ||
Luis Advíncula | Federico Ricca | ||
Jorge Figal | Anibal Leguizamon | ||
Lucas Blondel | Agustin Baldi | ||
Marco Pellegrino | Geronimo Heredia | ||
Tomas Belmonte | Ulises Sanchez | ||
Williams Alarcon | Facundo Quignon | ||
Malcom Braida | Julian Mavilla | ||
Kevin Zenon | Juan Velazquez | ||
Lucas Janson | Ramiro Hernandes | ||
Exequiel Zeballos | Bryan Reyna | ||
Ander Herrera | Gonzalo Zelarayn | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boca Juniors
Thành tích gần đây Belgrano
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch