Juan Barinaga rời sân và được thay thế bởi Luis Advincula.
![]() Lautaro Di Lollo 45+2' | |
![]() Miguel Merentiel (Kiến tạo: Brian Aguirre) 55 | |
![]() Santiago Esquivel (Thay: Lautaro Rios) 68 | |
![]() Tomas Adoryan (Thay: Frank Castaneda) 68 | |
![]() Williams Alarcon (Thay: Carlos Palacios) 75 | |
![]() Exequiel Zeballos (Thay: Brian Aguirre) 75 | |
![]() Santiago Lopez (Thay: Juan Luis Alfaro) 80 | |
![]() Agustin Alaniz (Thay: Gonzalo Rios) 80 | |
![]() Edinson Cavani 82 | |
![]() Alan Velasco (Thay: Miguel Merentiel) 84 | |
![]() Milton Delgado (Thay: Leandro Paredes) 88 | |
![]() Luis Advincula (Thay: Juan Barinaga) 88 |
Thống kê trận đấu Boca Juniors vs Banfield


Diễn biến Boca Juniors vs Banfield
Leandro Paredes rời sân và được thay thế bởi Milton Delgado.
Miguel Merentiel rời sân và được thay thế bởi Alan Velasco.

V À A A O O O - Edinson Cavani đã ghi bàn!
Gonzalo Rios rời sân và được thay thế bởi Agustin Alaniz.
Juan Luis Alfaro rời sân và được thay thế bởi Santiago Lopez.
Brian Aguirre rời sân và được thay thế bởi Exequiel Zeballos.
Carlos Palacios rời sân và được thay thế bởi Williams Alarcon.
Frank Castaneda rời sân và được thay thế bởi Tomas Adoryan.
Lautaro Rios rời sân và được thay thế bởi Santiago Esquivel.
Brian Aguirre đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Miguel Merentiel đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Lautaro Di Lollo.
Đá phạt cho Banfield.
Carlos Palacios (Boca Juniors) đánh đầu về phía khung thành nhưng cú sút bị cản phá.
Boca Juniors cần phải cẩn trọng. Banfield có một quả ném biên tấn công.
Đá phạt cho Banfield ở phần sân của Boca Juniors.
Ném biên cho Banfield.
Ném biên cho Banfield ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Boca Juniors vs Banfield
Boca Juniors (4-4-2): Agustín Marchesín (25), Juan Barinaga (24), Lautaro Di Lollo (40), Marco Pellegrino (26), Lautaro Blanco (23), Brian Aguirre (33), Leandro Paredes (5), Rodrigo Battaglia (6), Carlos Palacios (8), Edinson Cavani (10), Miguel Merentiel (16)
Banfield (4-4-2): Facundo Sanguinetti (1), Juan Luis Alfaro (4), Sergio Vittor (14), Luis Alexis Maldonado (2), Luis Ignacio Abraham (33), Gonzalo Rios (10), Martin Rio (5), Lautaro Rios (8), Frank Castaneda (7), Rodrigo Auzmendi (22), Mauro Mendez (16)


Thay người | |||
75’ | Carlos Palacios Williams Alarcon | 68’ | Frank Castaneda Tomas Adoryan |
75’ | Brian Aguirre Exequiel Zeballos | 68’ | Lautaro Rios Santiago Esquivel |
84’ | Miguel Merentiel Alan Velasco | 80’ | Juan Luis Alfaro Santiago Lopez |
88’ | Juan Barinaga Luis Advíncula | 80’ | Gonzalo Rios Agustín Alaniz |
88’ | Leandro Paredes Milton Delgado |
Cầu thủ dự bị | |||
Leandro Brey | Diego Romero | ||
Ayrton Costa | Nicolas Colazo | ||
Jorge Figal | Santiago Daniele | ||
Luis Advíncula | Danilo Arboleda | ||
Frank Fabra | Juan Iribarren | ||
Alan Velasco | Gabriel Vega | ||
Milton Delgado | Tomas Adoryan | ||
Malcom Braida | Santiago Esquivel | ||
Williams Alarcon | Santiago Lopez | ||
Exequiel Zeballos | Tiziano Perrotta | ||
Milton Gimenez | Javier Agustin Obando | ||
Lucas Janson | Agustín Alaniz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boca Juniors
Thành tích gần đây Banfield
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T |
2 | ![]() | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T |
3 | ![]() | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H |
4 | ![]() | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T |
5 | ![]() | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B |
6 | ![]() | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T |
7 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B |
8 | ![]() | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H |
9 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H |
10 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T |
11 | ![]() | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T |
12 | ![]() | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T |
13 | ![]() | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B |
14 | ![]() | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B |
15 | ![]() | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B |
16 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B |
17 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B |
18 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B |
19 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T |
20 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H |
21 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B |
22 | ![]() | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T |
23 | ![]() | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T |
24 | ![]() | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H |
25 | ![]() | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T |
26 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T |
27 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H |
28 | ![]() | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B |
29 | ![]() | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B |
30 | ![]() | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | B T T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 12 | T H H T H |
3 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H B T T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H H T B T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H T H H T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B H T |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T T H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T T T H |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B B T B T |
12 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T |
13 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H H B T H |
14 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H B H H T |
15 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T B T H H |
16 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B T |
17 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
18 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
19 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B T H B |
20 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
21 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H H T |
22 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | B H H H B |
23 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B |
24 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T H B B H |
25 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H B H B |
26 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H H B B |
27 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
28 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B B B |
29 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B H B |
30 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại