Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
- Renato Sanches (Kiến tạo: Bernardo Silva)
2 - Joao Cancelo
8 - Joao Moutinho
61 - Renato Sanches
67
- Nikola Milenkovic
13 - Nemanja Gudelj
13 - Dusan Tadic (Kiến tạo: Sasa Lukic)
33 - Strahinja Pavlovic
66 - Nikola Milenkovic
70 - Aleksandar Mitrovic (Kiến tạo: Dusan Tadic)
90 - Aleksandar Mitrovic
90+1'
Thống kê trận đấu Bồ Đào Nha vs Serbia
Diễn biến Bồ Đào Nha vs Serbia
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Danilo Pereira sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Silva.
Thẻ vàng cho Aleksandar Mitrovic.
G O O O A A A L - Aleksandar Mitrovic đang nhắm tới mục tiêu!
Filip Kostic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Luka Jovic.
Renato Sanches sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ruben Neves.
Diogo Jota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joao Felix.
Thẻ vàng cho Nikola Milenkovic.
Andrija Zivkovic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nemanja Radonjic.
Thẻ vàng cho Renato Sanches.
Thẻ vàng cho Strahinja Pavlovic.
Milos Veljkovic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uros Spajic.
Bernardo Silva sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bruno Fernandes.
Joao Moutinho ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joao Palhinha.
Thẻ vàng cho Joao Moutinho.
Nemanja Gudelj ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aleksandar Mitrovic.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Dusan Tadic đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Nemanja Gudelj.
Thẻ vàng cho Nikola Milenkovic.
Thẻ vàng cho Joao Cancelo.
G O O O A A A L - Renato Sanches là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Bồ Đào Nha vs Serbia
Bồ Đào Nha (4-3-3): Rui Patricio (1), Joao Cancelo (20), Jose Fonte (6), Ruben Dias (4), Nuno Mendes (5), Renato Sanches (16), Danilo Pereira (13), Joao Moutinho (8), Cristiano Ronaldo (7), Diogo Jota (21), Bernardo Silva (10)
Serbia (3-5-1-1): Predrag Rajkovic (12), Nikola Milenkovic (4), Milos Veljkovic (21), Strahinja Pavlovic (2), Andrija Zivkovic (14), Sasa Lukic (16), Nemanja Gudelj (8), Sergej Milinkovic-Savic (20), Filip Kostic (17), Dusan Tadic (10), Dusan Vlahovic (18)
| Thay người | |||
| 64’ | Joao Moutinho Joao Palhinha | 46’ | Nemanja Gudelj Aleksandar Mitrovic |
| 64’ | Bernardo Silva Bruno Fernandes | 65’ | Milos Veljkovic Uros Spajic |
| 83’ | Diogo Jota Joao Felix | 69’ | Andrija Zivkovic Nemanja Radonjic |
| 84’ | Renato Sanches Ruben Neves | 89’ | Filip Kostic Luka Jovic |
| 90’ | Danilo Pereira Andre Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joao Felix | Marko Dmitrovic | ||
Joao Palhinha | Vanja Milinkovic-Savic | ||
Ruben Neves | Filip Mladenovic | ||
Goncalo Guedes | Aleksa Terzic | ||
Rafael Leao | Nemanja Maksimovic | ||
William Carvalho | Nemanja Radonjic | ||
Bruno Fernandes | Aleksandar Mitrovic | ||
Andre Silva | Luka Jovic | ||
Diogo Dalot | Marko Grujic | ||
Nelson Semedo | Uros Racic | ||
Diogo Costa | Uros Spajic | ||
Jose Sa | Stefan Mitrovic | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Bồ Đào Nha vs Serbia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Serbia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại