Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Bờ Biển Ngà vs Seychelles hôm nay 18-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 7, 18/11

Kết thúc

Bờ Biển Ngà

Bờ Biển Ngà

9 : 0

Seychelles

Seychelles

Hiệp một: 4-0
T7, 02:00 18/11/2023
Vòng 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
(Pen) Sebastien Haller
20
Ibrahim Sangare
24
Simon Adingra
36
Nick Labiche
37
Nick Labiche (Thay: Bertrand Esparon)
37
(Pen) Karim Konate
40
Makan Cissoko (Thay: Stephan Ladouce)
46
Jean-Philippe Krasso (Thay: Sebastien Haller)
46
Seko Fofana
61
Kenner Nourrice
62
Hamed Traore (Thay: Franck Kessie)
63
Jean Michael Seri (Thay: Ibrahim Sangare)
64
Lucas Panayi
68
Darel Damoo (Thay: Gervais Waye-Hive)
69
Majid Freminot (Thay: Elie Sopha)
69
Noris Bibi (Thay: Imra Raheriniaina)
70
Christian Kouame (Thay: Jean-Philippe Krasso)
70
Hamed Traore
77
Hassane Kamara (Thay: Seko Fofana)
78
(Pen) Jean-Philippe Krasso
84
Oumar Diakite (Thay: Simon Adingra)
84
Hamed Traore
90+4'
Karim Konate
90+5'

Thống kê trận đấu Bờ Biển Ngà vs Seychelles

số liệu thống kê
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
Seychelles
Seychelles
80 Kiểm soát bóng 20
3 Phạm lỗi 4
10 Ném biên 10
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
22 Sút trúng đích 0
14 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 13
2 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bờ Biển Ngà vs Seychelles

Thay người
46’
Sebastien Haller
Jean-Philippe Krasso
37’
Bertrand Esparon
Nick Labiche
63’
Franck Kessie
Hamed Junior Traoré
46’
Stephan Ladouce
Makan Cissoko
64’
Ibrahim Sangare
Jean Seri
69’
Elie Sopha
Majid Freminot
78’
Seko Fofana
Hassane Kamara
69’
Gervais Waye-Hive
Darel Damoo
84’
Simon Adingra
Oumar Diakite
70’
Imra Raheriniaina
Noris Bibi
Cầu thủ dự bị
Max Gradel
Madrid Adrienne
Christian Kouame
Noris Bibi
Jean-Philippe Krasso
Majid Freminot
Oumar Diakite
Rohan Orphe
Hamed Junior Traoré
Stephen Morgan
Jean Seri
Helton Monay
Ousmane Diomande
Makan Cissoko
Ghislain Konan
Darel Damoo
Hassane Kamara
Lance Ernesta
Wilfried Singo
Frederick Renaud
Charles Folly Ayayi
Nick Labiche
Badra Ali Sangare
Sebastien Larue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
18/11 - 2023
10/10 - 2025

Thành tích gần đây Bờ Biển Ngà

Giao hữu
18/11 - 2025
U17 World Cup
10/11 - 2025
07/11 - 2025
04/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
10/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Seychelles

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
03/09 - 2025
26/03 - 2025
21/03 - 2025
12/06 - 2024
08/06 - 2024
21/11 - 2023
18/11 - 2023

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow