A. Ibrahim 10 | |
(Pen) Ahmad Ebraheim 10 | |
Abdallah Jaber 16 | |
Ayid Habashi 64 |
Thống kê trận đấu Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh
số liệu thống kê
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
1 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Bnei Sakhnin
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 2 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 3 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 4 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 5 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 6 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 7 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 8 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch