Mohammed Kamara 52 | |
Maroun Gantus 77 |
Thống kê trận đấu Bnei Sakhnin vs Hapoel Haifa
số liệu thống kê
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Bnei Sakhnin
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 29 | 48 | T H B T T | |
| 2 | 21 | 14 | 5 | 2 | 24 | 47 | T T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 41 | H T T T T | |
| 4 | 21 | 11 | 6 | 4 | 17 | 39 | T T B B T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 18 | 36 | H T B T H | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 5 | 32 | T B B T T | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H H B | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | H B T B H | |
| 9 | 22 | 5 | 8 | 9 | -15 | 23 | B H H B T | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | -20 | 22 | B B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -9 | 20 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 4 | 8 | 10 | -10 | 20 | H T T H H | |
| 13 | 22 | 5 | 5 | 12 | -11 | 20 | H B B H B | |
| 14 | 21 | 3 | 2 | 16 | -31 | 11 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch