Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs JEF United Chiba hôm nay 08-10-2022

Giải J League 2 - Th 7, 08/10

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

3 : 0

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 08/10/2022
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ibuki Yoshida (Thay: Keita Saito)
63
Yosuke Mikami (Thay: Taira Shige)
63
Shota Aoki (Kiến tạo: Tomofumi Fujiyama)
69
Ibuki Yoshida (Kiến tạo: Ryota Nakamura)
74
Yosuke Mikami (Kiến tạo: Ibuki Yoshida)
77
Issei Takahashi (Thay: Taishi Taguchi)
78
Tiago Leonco (Thay: Solomon Sakuragawa)
78
Ricardo Lopes (Thay: Tomoya Miki)
78
Ricardo Lopes (Thay: Tomoya Miki)
81
Daiki Kogure (Thay: Ryota Nakamura)
83
Hayate Take (Thay: Shota Aoki)
83
Daiki Kogure
84
Koki Shimosaka (Thay: Ryuji Saito)
90

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
JEF United Chiba
JEF United Chiba
39 Kiểm soát bóng 61
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs JEF United Chiba

Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Kenichi Kaga (50), Kaito Chida (5), Jurato Ikeda (4), Ryuji Saito (13), Ryota Nakamura (9), Tomofumi Fujiyama (25), Shuto Inaba (23), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Shota Aoki (40)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Shuto Tanabe (30), Koki Yonekura (11), Daniel Alves (33), Taishi Taguchi (4), Andrew Kumagai (18), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
21
Yudai Tanaka
50
Kenichi Kaga
5
Kaito Chida
4
Jurato Ikeda
13
Ryuji Saito
9
Ryota Nakamura
25
Tomofumi Fujiyama
23
Shuto Inaba
8
Taira Shige
29
Keita Saito
40
Shota Aoki
40
Solomon Sakuragawa
10
Tomoya Miki
20
Toshiyuki Takagi
18
Andrew Kumagai
4
Taishi Taguchi
33
Daniel Alves
11
Koki Yonekura
30
Shuto Tanabe
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
63’
Taira Shige
Yosuke Mikami
78’
Taishi Taguchi
Issei Takahashi
63’
Keita Saito
Ibuki Yoshida
78’
Tomoya Miki
Ricardo Lopes
83’
Ryota Nakamura
Daiki Kogure
78’
Solomon Sakuragawa
Tiago Leonco
83’
Shota Aoki
Hayate Take
90’
Ryuji Saito
Koki Shimosaka
Cầu thủ dự bị
Yoshiaki Arai
Ryota Suzuki
Koki Shimosaka
Takaki Fukumitsu
Naoki Eguchi
Yosuke Akiyama
Daiki Kogure
Issei Takahashi
Yosuke Mikami
Yusuke Kobayashi
Ibuki Yoshida
Ricardo Lopes
Hayate Take
Tiago Leonco

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
15/05 - 2022
08/10 - 2022
12/03 - 2023
09/09 - 2023
21/04 - 2024
14/09 - 2024
25/04 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow