Thứ Ba, 14/04/2026
Charlie Patino (Thay: Tom Trybull)
23
Morgan Rogers (Thay: CJ Hamilton)
64
Tom Eaves (Thay: Jordan Hugill)
69
Quina (Thay: Hakeem Odoffin)
76
Kenneth Dougall
81

Thống kê trận đấu Blackpool vs Rotherham United

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Rotherham United
Rotherham United
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
39 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Rotherham United

Tất cả (13)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

81' Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

76'

Hakeem Odoffin rời sân, Quina vào thay.

76'

Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

68'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

68'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Rogers.

64'

CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

23'

Tom Trybull sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Patino.

23'

Tom Trybull rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Blackpool vs Rotherham United

Blackpool (5-3-2): Chris Maxwell (1), Andrew Lyons (24), Callum Connolly (2), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), CJ Hamilton (22), Josh Bowler (11), Tom Trybull (46), Kenny Dougall (12), Sonny Carey (16), Jerry Yates (9)

Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Cohen Bramall (3), Grant Hall (20), Cameron Humphreys (24), Lee Peltier (21), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Chiedozie Ogbene (11), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)

Blackpool
Blackpool
5-3-2
1
Chris Maxwell
24
Andrew Lyons
2
Callum Connolly
34
Jordan Thorniley
3
James Husband
22
CJ Hamilton
11
Josh Bowler
46
Tom Trybull
12
Kenny Dougall
16
Sonny Carey
9
Jerry Yates
7
Tarique Fosu
10
Jordan Hugill
11
Chiedozie Ogbene
18
Oliver Rathbone
4
Conor Coventry
22
Hakeem Odofin
21
Lee Peltier
24
Cameron Humphreys
20
Grant Hall
3
Cohen Bramall
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
Thay người
23’
Tom Trybull
Charlie Patino
69’
Jordan Hugill
Tom Eaves
64’
CJ Hamilton
Morgan Rogers
76’
Hakeem Odoffin
Domingos Quina
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Josh Vickers
Jordan Gabriel
Wes Harding
Dominic Thompson
Bailey Wright
Charlie Patino
Shane Ferguson
Robert Apter
Domingos Quina
Morgan Rogers
Conor Washington
Ian Poveda
Tom Eaves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/09 - 2022
11/02 - 2023
Hạng 3 Anh
11/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow