Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ashley Fletcher 11 | |
Owen Dale 21 | |
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Herbie Kane) 30 | |
Tom Bloxham (Thay: Michael Obafemi) 42 | |
Aribim Pepple 45+1' | |
Malachi Boateng 45+4' | |
Hayden Coulson (Thay: CJ Hamilton) 46 | |
Josh Bowler (Thay: Jordan Brown) 46 | |
Caleb Watts (Kiến tạo: Joe Edwards) 60 | |
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts) 62 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane) 62 | |
Brendan Sarpong-Wiredu 67 | |
Jack MacKenzie (Thay: Joe Edwards) 71 | |
Xavier Amaechi (Thay: Aribim Pepple) 71 | |
Niall Ennis (Thay: Ashley Fletcher) 79 | |
Bradley Ibrahim (Thay: Ronan Curtis) 79 | |
Xavier Amaechi 87 | |
James Husband 87 |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Plymouth Argyle


Diễn biến Blackpool vs Plymouth Argyle
Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - James Husband nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ronan Curtis rời sân và anh được thay thế bởi Bradley Ibrahim.
Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.
Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.
Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.
Joe Edwards đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!
Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.
CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Hayden Coulson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!
V À A A O O O - Malachi Boateng đã ghi bàn!
V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!
Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.
Herbie Kane đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Blackpool vs Plymouth Argyle
Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Michael Ihiekwe (20), James Husband (3), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), Karoy Anderson (23), Leighton Clarkson (7), CJ Hamilton (22), Ashley Fletcher (11), Michael Obafemi (21)
Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Owen Dale (35), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)


| Thay người | |||
| 42’ | Michael Obafemi Tom Bloxham | 62’ | Herbie Kane Brendan Sarpong-Wiredu |
| 46’ | CJ Hamilton Hayden Coulson | 62’ | Caleb Watts Jamie Paterson |
| 46’ | Jordan Brown Josh Bowler | 71’ | Joe Edwards Jack MacKenzie |
| 79’ | Ashley Fletcher Niall Ennis | 71’ | Aribim Pepple Xavier Amaechi |
| 79’ | Ronan Curtis Bradley Ibrahim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Luca Ashby-Hammond | ||
Fraser Horsfall | Jack MacKenzie | ||
Niall Ennis | Brendan Sarpong-Wiredu | ||
Tom Bloxham | Jamie Paterson | ||
Hayden Coulson | Lorent Tolaj | ||
Josh Bowler | Xavier Amaechi | ||
Zac Ashworth | Bradley Ibrahim | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch