Thứ Tư, 04/02/2026
Sonny Bradley (Kiến tạo: Kal Naismith)
42
Elijah Adebayo (Kiến tạo: Jordan Clark)
54
Jordan Clark (Kiến tạo: Admiral Muskwe)
90+1'

Thống kê trận đấu Blackpool vs Luton Town

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Luton Town
Luton Town
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Luton Town

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

90+1' G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

82'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.

78'

Kenneth Dougall sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sonny Carey.

77'

Carlos Mendes sẽ rời sân và ông được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.

64'

Owen Dale sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.

59'

Demetri Mitchell ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Bowler.

54' G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

54' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' G O O O A A A L - Sonny Bradley đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Sonny Bradley đang nhắm đến!

42' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Luton Town

Blackpool (4-2-3-1): Chris Maxwell (1), Dujon Sterling (35), Marvin Ekpiteta (21), James Husband (3), Reece James (5), Ryan Wintle (8), Kenneth Dougall (12), Demetri Mitchell (15), Keshi Anderson (10), Owen Dale (7), Jerry Yates (9)

Luton Town (3-4-3): James Shea (1), Reece Burke (16), Kal Naismith (4), Sonny Bradley (5), James Bree (2), Allan Campbell (22), Henri Lansbury (23), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Carlos Mendes (14)

Blackpool
Blackpool
4-2-3-1
1
Chris Maxwell
35
Dujon Sterling
21
Marvin Ekpiteta
3
James Husband
5
Reece James
8
Ryan Wintle
12
Kenneth Dougall
15
Demetri Mitchell
10
Keshi Anderson
7
Owen Dale
9
Jerry Yates
14
Carlos Mendes
11
Elijah Adebayo
18
Jordan Clark
29
Amari'i Bell
23
Henri Lansbury
22
Allan Campbell
2
James Bree
5
Sonny Bradley
4
Kal Naismith
16
Reece Burke
1
James Shea
Luton Town
Luton Town
3-4-3
Thay người
59’
Demetri Mitchell
Josh Bowler
46’
Henri Lansbury
Pelly-Ruddock Mpanzu
64’
Owen Dale
Shayne Lavery
77’
Carlos Mendes
Admiral Muskwe
78’
Kenneth Dougall
Sonny Carey
82’
Elijah Adebayo
Danny Hylton
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Harry Isted
Shayne Lavery
Danny Hylton
Josh Bowler
Pelly-Ruddock Mpanzu
Sonny Carey
Dion Pereira
Richard Keogh
Gabriel Osho
Callum Connolly
Admiral Muskwe
Jordan Gabriel
Fred Onyedinma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/12 - 2021
23/04 - 2022
05/11 - 2022
10/04 - 2023
Hạng 3 Anh
01/10 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City301668854
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8WatfordWatford3011118444
9Preston North EndPreston North End3011118344
10Bristol CityBristol City3012711443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United3011415-237
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21Blackburn RoversBlackburn Rovers308814-1132
22West BromWest Brom309516-1532
23Oxford UnitedOxford United3061014-1128
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday301821-400
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow