Chủ Nhật, 11/01/2026
Sam Field
6
David Marshall (Thay: Seny Dieng)
46
Deyovaisio Zeefuik (Thay: Ryan Nyambe)
58
Andre Gray (Thay: Chris Willock)
62
Sam McCallum (Thay: Albert Adomah)
67
Ryan Hedges (Thay: Sam Gallagher)
68
Ryan Giles (Thay: Harry Pickering)
71
Reda Khadra
77
Lewis Travis
84
Thomas Kaminski
89
Scott Wharton
90+1'
Ilias Chair
90+2'

Thống kê trận đấu Blackburn vs Queens Park

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Queens Park
Queens Park
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Queens Park

Tất cả (16)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Ghế Ilias.

Thẻ vàng cho Ghế Ilias.

90+1' Thẻ vàng cho Scott Wharton.

Thẻ vàng cho Scott Wharton.

89' Thẻ vàng cho Thomas Kaminski.

Thẻ vàng cho Thomas Kaminski.

84' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

77' G O O O A A A L - Reda Khadra đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Reda Khadra đang nhắm mục tiêu!

71'

Harry Pickering sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Ryan Giles.

68'

Sam Gallagher ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.

67'

Albert Adomah sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam McCallum.

67'

Albert Adomah sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

58'

Ryan Nyambe ra sân và anh ấy được thay thế bởi Deyovaisio Zeefuik.

46'

Seny Dieng sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi David Marshall.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

6' Thẻ vàng cho Sam Field.

Thẻ vàng cho Sam Field.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Queens Park

Blackburn (3-4-3): Thomas Kaminski (1), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Nyambe (2), Lewis Travis (27), Bradley Johnson (4), Harry Pickering (3), Sam Gallagher (9), Reda Khadra (7), Tyrhys Dolan (10)

Queens Park (3-4-2-1): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Jeff Hendrick (27), Sam Field (15), Moses Odubajo (22), Stefan Johansen (7), Ilias Chair (10), Chris Willock (21)

Blackburn
Blackburn
3-4-3
1
Thomas Kaminski
26
Darragh Lenihan
25
Jan Paul van Hecke
16
Scott Wharton
2
Ryan Nyambe
27
Lewis Travis
4
Bradley Johnson
3
Harry Pickering
9
Sam Gallagher
7
Reda Khadra
10
Tyrhys Dolan
21
Chris Willock
10
Ilias Chair
7
Stefan Johansen
22
Moses Odubajo
15
Sam Field
27
Jeff Hendrick
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
Thay người
58’
Ryan Nyambe
Deyovaisio Zeefuik
46’
Seny Dieng
David Marshall
68’
Sam Gallagher
Ryan Hedges
62’
Chris Willock
Andre Gray
71’
Harry Pickering
Ryan Giles
67’
Albert Adomah
Sam McCallum
Cầu thủ dự bị
Ryan Hedges
David Marshall
John Buckley
Luke Amos
Ryan Giles
Dominic Ball
Joe Rankin-Costello
Sam McCallum
Jacob Davenport
Andre Dozzell
Deyovaisio Zeefuik
George Thomas
Aynsley Pears
Andre Gray

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/12 - 2013
09/04 - 2014
17/09 - 2015
13/01 - 2016
07/11 - 2020
06/02 - 2021
20/10 - 2021
26/02 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
28/09 - 2024
05/02 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
27/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow