Thứ Sáu, 20/02/2026
John Buckley
18
James Garner (Kiến tạo: Keinan Davis)
23
Jack Colback
31
Darragh Lenihan
40
Joe Rothwell
50
Darragh Lenihan
53
Sam Gallagher (Thay: John Buckley)
54
Tyrhys Dolan (Thay: Reda Khadra)
57
Ben Brereton
59
James Garner
69
Sam Surridge (Thay: Keinan Davis)
69
Ryan Hedges (Thay: Deyovaisio Zeefuik)
83
Sam Surridge
87
(Pen) Brennan Johnson
90
Xande Silva (Thay: Brennan Johnson)
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Nottingham Forest
Nottingham Forest
56 Kiểm soát bóng 44
8 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Nottingham Forest

Tất cả (29)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Brennan Johnson ra sân và anh ấy được thay thế bằng Xande Silva.

90' G O O O A A A L - Brennan Johnson từ Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Brennan Johnson từ Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

90' G O O O A A A L - [player1] của Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - [player1] của Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

87' Thẻ vàng cho Sam Surridge.

Thẻ vàng cho Sam Surridge.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Deyovaisio Zeefuik ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.

83'

Deyovaisio Zeefuik ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Surridge.

69' Thẻ vàng cho James Garner.

Thẻ vàng cho James Garner.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59' Thẻ vàng cho Ben Brereton.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.

57'

Reda Khadra sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

54'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Gallagher.

54'

John Buckley sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

53' THẺ ĐỎ! - Darragh Lenihan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Darragh Lenihan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

50' Thẻ vàng cho Joe Rothwell.

Thẻ vàng cho Joe Rothwell.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Blackburn vs Nottingham Forest

Blackburn (4-1-4-1): Thomas Kaminski (1), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Giles (28), Deyovaisio Zeefuik (42), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Reda Khadra (7), John Buckley (21), Ben Brereton (22)

Nottingham Forest (3-5-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), Jack Colback (8), James Garner (37), Max Lowe (15), Brennan Johnson (20), Keinan Davis (9)

Blackburn
Blackburn
4-1-4-1
1
Thomas Kaminski
26
Darragh Lenihan
25
Jan Paul van Hecke
16
Scott Wharton
28
Ryan Giles
42
Deyovaisio Zeefuik
27
Lewis Travis
8
Joe Rothwell
7
Reda Khadra
21
John Buckley
22
Ben Brereton
9
Keinan Davis
20
Brennan Johnson
15
Max Lowe
37
James Garner
8
Jack Colback
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-5-2
Thay người
54’
John Buckley
Sam Gallagher
69’
Keinan Davis
Sam Surridge
57’
Reda Khadra
Tyrhys Dolan
90’
Brennan Johnson
Xande Silva
83’
Deyovaisio Zeefuik
Ryan Hedges
Cầu thủ dự bị
Ryan Hedges
Ethan Horvath
Bradley Johnson
Sam Surridge
Daniel Ayala
Xande Silva
Ryan Nyambe
Philip Zinckernagel
Aynsley Pears
Cafu
Tyrhys Dolan
Richie Laryea
Sam Gallagher
Tobias Figueiredo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/08 - 2021
10/02 - 2022
Carabao Cup
22/12 - 2022

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Europa League
20/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
Premier League
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
Premier League
18/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Premier League
07/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3218863062
2MiddlesbroughMiddlesbrough3218771761
3MillwallMillwall321688456
4Ipswich TownIpswich Town3015962254
5Hull CityHull City311669754
6Derby CountyDerby County3213910848
7WrexhamWrexham3212128548
8Preston North EndPreston North End3212128448
9Bristol CityBristol City3213811547
10SouthamptonSouthampton32121010446
11Birmingham CityBirmingham City32121010446
12WatfordWatford3211129345
13QPRQPR3212812-344
14Stoke CityStoke City3212713543
15Sheffield UnitedSheffield United3213316042
16SwanseaSwansea3212614-142
17Norwich CityNorwich City3211615039
18Charlton AthleticCharlton Athletic3210913-1039
19PortsmouthPortsmouth319913-1036
20Blackburn RoversBlackburn Rovers329815-1135
21West BromWest Brom329716-1534
22LeicesterLeicester3210814-732
23Oxford UnitedOxford United3261016-1628
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday321823-450
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow