Thứ Hai, 20/04/2026
John Buckley
18
James Garner (Kiến tạo: Keinan Davis)
23
Jack Colback
31
Darragh Lenihan
40
Joe Rothwell
50
Darragh Lenihan
53
Sam Gallagher (Thay: John Buckley)
54
Tyrhys Dolan (Thay: Reda Khadra)
57
Ben Brereton
59
James Garner
69
Sam Surridge (Thay: Keinan Davis)
69
Ryan Hedges (Thay: Deyovaisio Zeefuik)
83
Sam Surridge
87
(Pen) Brennan Johnson
90
Xande Silva (Thay: Brennan Johnson)
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Nottingham Forest
Nottingham Forest
56 Kiểm soát bóng 44
8 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Nottingham Forest

Tất cả (29)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Brennan Johnson ra sân và anh ấy được thay thế bằng Xande Silva.

90' G O O O A A A L - Brennan Johnson từ Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Brennan Johnson từ Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

90' G O O O A A A L - [player1] của Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - [player1] của Nottingham Forest dứt điểm từ chấm phạt đền!

87' Thẻ vàng cho Sam Surridge.

Thẻ vàng cho Sam Surridge.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Deyovaisio Zeefuik ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.

83'

Deyovaisio Zeefuik ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Surridge.

69' Thẻ vàng cho James Garner.

Thẻ vàng cho James Garner.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59' Thẻ vàng cho Ben Brereton.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.

57'

Reda Khadra sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

54'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Gallagher.

54'

John Buckley sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

53' THẺ ĐỎ! - Darragh Lenihan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Darragh Lenihan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

50' Thẻ vàng cho Joe Rothwell.

Thẻ vàng cho Joe Rothwell.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Blackburn vs Nottingham Forest

Blackburn (4-1-4-1): Thomas Kaminski (1), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Giles (28), Deyovaisio Zeefuik (42), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Reda Khadra (7), John Buckley (21), Ben Brereton (22)

Nottingham Forest (3-5-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), Jack Colback (8), James Garner (37), Max Lowe (15), Brennan Johnson (20), Keinan Davis (9)

Blackburn
Blackburn
4-1-4-1
1
Thomas Kaminski
26
Darragh Lenihan
25
Jan Paul van Hecke
16
Scott Wharton
28
Ryan Giles
42
Deyovaisio Zeefuik
27
Lewis Travis
8
Joe Rothwell
7
Reda Khadra
21
John Buckley
22
Ben Brereton
9
Keinan Davis
20
Brennan Johnson
15
Max Lowe
37
James Garner
8
Jack Colback
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-5-2
Thay người
54’
John Buckley
Sam Gallagher
69’
Keinan Davis
Sam Surridge
57’
Reda Khadra
Tyrhys Dolan
90’
Brennan Johnson
Xande Silva
83’
Deyovaisio Zeefuik
Ryan Hedges
Cầu thủ dự bị
Ryan Hedges
Ethan Horvath
Bradley Johnson
Sam Surridge
Daniel Ayala
Xande Silva
Ryan Nyambe
Philip Zinckernagel
Aynsley Pears
Cafu
Tyrhys Dolan
Richie Laryea
Sam Gallagher
Tobias Figueiredo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/08 - 2021
10/02 - 2022
Carabao Cup
22/12 - 2022

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 0-3
Premier League
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City43251174286T T H H H
2Ipswich TownIpswich Town42211382976H T T B H
3MillwallMillwall432210111176H T B H T
4SouthamptonSouthampton432112102475T T T T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough432013102073H B H B H
6Hull CityHull City4320914469T H H B H
7WrexhamWrexham43181312567T H B B T
8Derby CountyDerby County4319915966T B T B T
9Norwich CityNorwich City4318718761T H T B T
10Bristol CityBristol City43161017-158B T T H B
11QPRQPR43161017-758T T H H B
12Sheffield UnitedSheffield United4317620257B H B T T
13WatfordWatford43141514-157H B H B B
14Birmingham CityBirmingham City43151216-157B B B T H
15SwanseaSwansea4316918-557B H H T B
16Preston North EndPreston North End43141514-557T H H T B
17Stoke CityStoke City43151018155B T B H B
18PortsmouthPortsmouth43131218-1351H H T T T
19Charlton AthleticCharlton Athletic43121417-1250B B H B H
20West BromWest Brom43121318-1249T H H H T
21Blackburn RoversBlackburn Rovers44121319-1549T H H B H
22Oxford UnitedOxford United43101419-1444B H H T B
23LeicesterLeicester43111418-1141H H H B B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4311230-57-3B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow