Thứ Bảy, 07/03/2026
John Buckley
28
Joe Rothwell (Kiến tạo: Sam Gallagher)
39
Sam Gallagher
45
Tyler Walker (Kiến tạo: Todd Kane)
62
(og) Thomas Kaminski
68
Jan Paul van Hecke
73
Todd Kane
79
Gustavo Hamer
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Coventry City

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Coventry City
Coventry City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Coventry City

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

79'

Tyler Walker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

79'

Thẻ vàng cho Todd Kane.

74'

Sam Gallagher sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Brereton.

73'

Thẻ vàng cho Jan Paul van Hecke.

68'

BÀN GỠ RỒI - Thomas Kaminski tự đưa bóng vào lưới của mình!

66'

Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

66'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jacob Davenport.

63'

Ben Sheaf ra đi và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

62'

G O O O A A A L - Tyler Walker là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

G O O O A A A L - Sam Gallagher là mục tiêu!

39'

G O O O A A A L - Joe Rothwell là mục tiêu!

28'

Thẻ vàng cho John Buckley.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Coventry City

Blackburn (5-3-2): Thomas Kaminski (1), Ryan Nyambe (2), Jan Paul van Hecke (25), Daniel Ayala (5), Darragh Lenihan (26), Tayo Edun (20), John Buckley (21), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Sam Gallagher (9), Tyrhys Dolan (10)

Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Fankaty Dabo (23), Liam Kelly (6), Ben Sheaf (14), Todd Kane (20), Callum O'Hare (10), Tyler Walker (19), Viktor Gyoekeres (17)

Blackburn
Blackburn
5-3-2
1
Thomas Kaminski
2
Ryan Nyambe
25
Jan Paul van Hecke
5
Daniel Ayala
26
Darragh Lenihan
20
Tayo Edun
21
John Buckley
27
Lewis Travis
8
Joe Rothwell
9
Sam Gallagher
10
Tyrhys Dolan
17
Viktor Gyoekeres
19
Tyler Walker
10
Callum O'Hare
20
Todd Kane
14
Ben Sheaf
6
Liam Kelly
23
Fankaty Dabo
4
Michael Rose
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
66’
Tyrhys Dolan
Ian Poveda
63’
Ben Sheaf
Gustavo Hamer
66’
John Buckley
Jacob Davenport
79’
Tyler Walker
Martyn Waghorn
74’
Sam Gallagher
Ben Brereton
Cầu thủ dự bị
Ben Brereton
Ben Wilson
Ian Poveda
Jodi Jones
Jacob Davenport
Gustavo Hamer
Bradley Johnson
Fabio Tavares
Aynsley Pears
Jordan Shipley
Daniel Butterworth
Martyn Waghorn
Leighton Clarkson
Jamie Allen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
02/10 - 2024
22/01 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3519971966T B H H T
3Ipswich TownIpswich Town3418972663T B T T T
4MillwallMillwall351889762T T B T T
5Hull CityHull City3518611760B B T T B
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City35131012049T H T B B
12Preston North EndPreston North End36121311-149H B H B B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21Oxford UnitedOxford United3681117-1435B H B T T
22West BromWest Brom359818-1835H H B H B
23LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow