Thứ Bảy, 30/08/2025
John Buckley
28
Joe Rothwell (Kiến tạo: Sam Gallagher)
39
Sam Gallagher
45
Tyler Walker (Kiến tạo: Todd Kane)
62
(og) Thomas Kaminski
68
Jan Paul van Hecke
73
Todd Kane
79
Gustavo Hamer
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Coventry City

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Coventry City
Coventry City
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Diễn biến Blackburn vs Coventry City

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

79'

Tyler Walker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

79'

Thẻ vàng cho Todd Kane.

74'

Sam Gallagher sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Brereton.

73'

Thẻ vàng cho Jan Paul van Hecke.

68'

BÀN GỠ RỒI - Thomas Kaminski tự đưa bóng vào lưới của mình!

66'

Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

66'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jacob Davenport.

63'

Ben Sheaf ra đi và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

62'

G O O O A A A L - Tyler Walker là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

G O O O A A A L - Sam Gallagher là mục tiêu!

39'

G O O O A A A L - Joe Rothwell là mục tiêu!

28'

Thẻ vàng cho John Buckley.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Coventry City

Blackburn (5-3-2): Thomas Kaminski (1), Ryan Nyambe (2), Jan Paul van Hecke (25), Daniel Ayala (5), Darragh Lenihan (26), Tayo Edun (20), John Buckley (21), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Sam Gallagher (9), Tyrhys Dolan (10)

Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Fankaty Dabo (23), Liam Kelly (6), Ben Sheaf (14), Todd Kane (20), Callum O'Hare (10), Tyler Walker (19), Viktor Gyoekeres (17)

Blackburn
Blackburn
5-3-2
1
Thomas Kaminski
2
Ryan Nyambe
25
Jan Paul van Hecke
5
Daniel Ayala
26
Darragh Lenihan
20
Tayo Edun
21
John Buckley
27
Lewis Travis
8
Joe Rothwell
9
Sam Gallagher
10
Tyrhys Dolan
17
Viktor Gyoekeres
19
Tyler Walker
10
Callum O'Hare
20
Todd Kane
14
Ben Sheaf
6
Liam Kelly
23
Fankaty Dabo
4
Michael Rose
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
66’
Tyrhys Dolan
Ian Poveda
63’
Ben Sheaf
Gustavo Hamer
66’
John Buckley
Jacob Davenport
79’
Tyler Walker
Martyn Waghorn
74’
Sam Gallagher
Ben Brereton
Cầu thủ dự bị
Ben Brereton
Ben Wilson
Ian Poveda
Jodi Jones
Jacob Davenport
Gustavo Hamer
Bradley Johnson
Fabio Tavares
Aynsley Pears
Jordan Shipley
Daniel Butterworth
Martyn Waghorn
Leighton Clarkson
Jamie Allen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
02/10 - 2024
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
31/07 - 2025
24/07 - 2025
Hạng nhất Anh

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Stoke CityStoke City330069
2MiddlesbroughMiddlesbrough330059
3LeicesterLeicester430139
4Coventry CityCoventry City321087
5West BromWest Brom321027
6Preston North EndPreston North End321027
7Birmingham CityBirmingham City421107
8MillwallMillwall3201-16
9Bristol CityBristol City312035
10SouthamptonSouthampton311104
11PortsmouthPortsmouth311104
12WatfordWatford311104
13SwanseaSwansea311104
14Charlton AthleticCharlton Athletic311104
15Hull CityHull City3111-24
16Blackburn RoversBlackburn Rovers310213
17Norwich CityNorwich City3102-13
18Ipswich TownIpswich Town3021-12
19WrexhamWrexham3012-21
20Derby CountyDerby County3012-41
21Sheffield WednesdaySheffield Wednesday3012-41
22QPRQPR3012-71
23Oxford UnitedOxford United3003-30
24Sheffield UnitedSheffield United3003-50
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow