Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sam Smith (Kiến tạo: Matthew James) 11 | |
Moussa Baradji 30 | |
Todd Cantwell 37 | |
Oliver Rathbone (Kiến tạo: Dan Scarr) 38 | |
Sam Smith 45+1' | |
Harry Pickering (Thay: Ryan Hedges) 46 | |
Tom Atcheson (Thay: Matty Litherland) 59 | |
George Dobson 64 | |
Lewis Miller 67 | |
Ben Sheaf (Thay: Matthew James) 72 | |
Sondre Tronstad 75 | |
Nathan Dlamini (Thay: Axel Henriksson) 82 | |
Liberato Cacace (Thay: Lewis O'Brien) 84 | |
Harry Ashfield (Thay: Oliver Rathbone) 87 |
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Wrexham


Diễn biến Blackburn Rovers vs Wrexham
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Harry Ashfield.
Lewis O'Brien rời sân và được thay thế bởi Liberato Cacace.
Axel Henriksson rời sân và được thay thế bởi Nathan Dlamini.
Thẻ vàng cho Sondre Tronstad.
Matthew James rời sân và được thay thế bởi Ben Sheaf.
Thẻ vàng cho Lewis Miller.
Thẻ vàng cho George Dobson.
Matty Litherland rời sân và được thay thế bởi Tom Atcheson.
Ryan Hedges rời sân và được thay thế bởi Harry Pickering.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sam Smith.
Thẻ vàng cho [player1].
Dan Scarr đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Oliver Rathbone đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Todd Cantwell.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Moussa Baradji.
Matthew James đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Wrexham
Blackburn Rovers (3-4-1-2): Aynsley Pears (1), Lewis Miller (12), Sean McLoughlin (15), George Pratt (43), Matthew Litherland (40), Moussa Baradji (24), Sondre Tronstad (6), Ryan Hedges (19), Todd Cantwell (10), Axel Henriksson (18), Yuki Ohashi (23)
Wrexham (3-5-2): Arthur Okonkwo (1), Dan Scarr (24), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Sam Smith (28), Oliver Rathbone (20)


| Thay người | |||
| 46’ | Ryan Hedges Harry Pickering | 72’ | Matthew James Ben Sheaf |
| 59’ | Matty Litherland Tom Atcheson | 84’ | Lewis O'Brien Liberato Cacace |
| 82’ | Axel Henriksson Nathan Dlamini | 87’ | Oliver Rathbone Harry Ashfield |
| Cầu thủ dự bị | |||
Balazs Toth | Callum Burton | ||
Harry Pickering | Conor Coady | ||
Yuri Ribeiro | Liberato Cacace | ||
Dion De Neve | Ryan Barnett | ||
Tom Atcheson | Harry Ashfield | ||
Brandon Powell | Jay Rodriguez | ||
Taylor Gardner-Hickman | Nathan Broadhead | ||
Aodhan Doherty | Ben Sheaf | ||
Nathan Dlamini | Max Cleworth | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Ryan Alebiosu Không xác định | Danny Ward Không xác định | ||
Ryoya Morishita Chấn thương mắt cá | Aaron James Chấn thương đầu gối | ||
Sidnei Wilson Vieira David Tavares Chấn thương đầu gối | Lewis Brunt Chấn thương đùi | ||
Jake Garrett Va chạm | Issa Kaboré Chấn thương gân kheo | ||
Andri Gudjohnsen Chấn thương gân kheo | Andy Cannon Chấn thương dây chằng chéo | ||
Augustus Kargbo Chấn thương bắp chân | James McClean Không xác định | ||
Ryan Hardie Chấn thương đùi | |||
Nhận định Blackburn Rovers vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn Rovers
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 28 | 52 | ||
| 2 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | ||
| 3 | 25 | 12 | 8 | 5 | 18 | 44 | ||
| 4 | 26 | 11 | 10 | 5 | 11 | 43 | ||
| 5 | 26 | 12 | 7 | 7 | -4 | 43 | ||
| 6 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | ||
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 2 | 41 | ||
| 8 | 26 | 12 | 4 | 10 | 9 | 40 | ||
| 9 | 26 | 10 | 10 | 6 | 6 | 40 | ||
| 10 | 26 | 11 | 6 | 9 | 9 | 39 | ||
| 11 | 26 | 11 | 5 | 10 | -1 | 38 | ||
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | -1 | 37 | ||
| 13 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | ||
| 14 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | ||
| 15 | 26 | 8 | 9 | 9 | 0 | 33 | ||
| 16 | 25 | 10 | 2 | 13 | -2 | 32 | ||
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -6 | 32 | ||
| 18 | 26 | 9 | 4 | 13 | -6 | 31 | ||
| 19 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | ||
| 20 | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | ||
| 21 | 24 | 6 | 7 | 11 | -14 | 25 | ||
| 22 | 26 | 6 | 6 | 14 | -11 | 24 | ||
| 23 | 25 | 5 | 7 | 13 | -10 | 22 | ||
| 24 | 25 | 1 | 8 | 16 | -33 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
