Thứ Ba, 21/04/2026
Sean Fusire
16
Yuki Ohashi (Kiến tạo: Ryoya Morishita)
33
George Pratt
37
Harry Amass
39
Ryan Alebiosu
40
Moussa Baradji (Thay: Adam Forshaw)
45
Dion De Neve (Thay: George Pratt)
46

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday

Blackburn Rovers (3-4-1-2): Aynsley Pears (1), Lewis Miller (12), Sean McLoughlin (15), George Pratt (43), Ryan Alebiosu (2), Adam Forshaw (28), Taylor Gardner-Hickman (5), Yuri Ribeiro (4), Ryoya Morishita (25), Yuki Ohashi (23), Andri Gudjohnsen (11)

Sheffield Wednesday (3-4-2-1): Pierce Charles (1), Yan Valery (7), Liam Cooper (16), Liam Palmer (2), Sean Fusire (4), Svante Ingelsson (8), Harry Amass (12), Jamal Lowe (9), Charlie McNiell (17), Barry Bannan (10), Bailey Cadamarteri (18)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-4-1-2
1
Aynsley Pears
12
Lewis Miller
15
Sean McLoughlin
43
George Pratt
2
Ryan Alebiosu
28
Adam Forshaw
5
Taylor Gardner-Hickman
4
Yuri Ribeiro
25
Ryoya Morishita
23
Yuki Ohashi
11
Andri Gudjohnsen
18
Bailey Cadamarteri
10
Barry Bannan
17
Charlie McNiell
9
Jamal Lowe
12
Harry Amass
8
Svante Ingelsson
4
Sean Fusire
2
Liam Palmer
16
Liam Cooper
7
Yan Valery
1
Pierce Charles
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nicholas Michalski
Ethan Horvath
Harry Pickering
Gabriel Otegbayo
Dion De Neve
William Grainger
Tom Atcheson
Iké Ugbo
Sidnei Tavares
Jarvis Thornton
Todd Cantwell
Nathan Redmond
Axel Henriksson
Reece Johnson
Makhtar Gueye
Dominic Iorfa
Moussa Baradji
Max Lowe
Tình hình lực lượng

Balazs Toth

Va chạm

Di'Shon Bernard

Chấn thương đầu gối

Jake Garrett

Va chạm

Nathaniel Chalobah

Chấn thương gân kheo

Sondre Tronstad

Chấn thương mắt cá

Olaf Kobacki

Chấn thương háng

Augustus Kargbo

Chấn thương bắp chân

Diễn biến Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday

Tất cả (12)
46'

George Pratt rời sân và được thay thế bởi Dion De Neve.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Moussa Baradji.

40' Thẻ vàng cho Ryan Alebiosu.

Thẻ vàng cho Ryan Alebiosu.

39' Thẻ vàng cho Harry Amass.

Thẻ vàng cho Harry Amass.

37' Thẻ vàng cho George Pratt.

Thẻ vàng cho George Pratt.

33'

Ryoya Morishita đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Yuki Ohashi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuki Ohashi đã ghi bàn!

16' Thẻ vàng cho Sean Fusire.

Thẻ vàng cho Sean Fusire.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Ewood Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/04 - 2021
02/12 - 2023
21/04 - 2024
11/12 - 2024
09/04 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City43251174286T T H H H
2Ipswich TownIpswich Town42211382976H T T B H
3MillwallMillwall432210111176H T B H T
4SouthamptonSouthampton432112102475T T T T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough432013102073H B H B H
6Hull CityHull City4320914469T H H B H
7WrexhamWrexham43181312567T H B B T
8Derby CountyDerby County4319915966T B T B T
9Norwich CityNorwich City4318718761T H T B T
10Bristol CityBristol City43161017-158B T T H B
11QPRQPR43161017-758T T H H B
12Sheffield UnitedSheffield United4317620257B H B T T
13WatfordWatford43141514-157H B H B B
14Birmingham CityBirmingham City43151216-157B B B T H
15SwanseaSwansea4316918-557B H H T B
16Preston North EndPreston North End43141514-557T H H T B
17Stoke CityStoke City43151018155B T B H B
18PortsmouthPortsmouth43131218-1351H H T T T
19Charlton AthleticCharlton Athletic43121417-1250B B H B H
20West BromWest Brom43121318-1249T H H H T
21Blackburn RoversBlackburn Rovers44121319-1549T H H B H
22Oxford UnitedOxford United43101419-1444B H H T B
23LeicesterLeicester43111418-1141H H H B B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4311230-57-3B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow