Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Hayden Carter
40 - Yuki Ohashi (Thay: Andri Gudjohnsen)
68 - Kristi Montgomery (Thay: Moussa Baradji)
84 - Oladapo Afolayan (Thay: Harry Pickering)
84 - Eiran Cashin
90+1' - Yuki Ohashi (Kiến tạo: Eiran Cashin)
90+5'
- J. Lewis (Thay: A. Vukčević)
58 - T. Small (Thay: Pol Valentín)
58 - Jamal Lewis (Thay: Andrija Vukcevic)
58 - Thierry Small (Thay: Pol Valentin)
58 - Callum Lang (Thay: Lewis Dobbin)
69 - Daniel Jebbison (Thay: Milutin Osmajic)
69 - Callum Lang
70 - Odel Offiah (Thay: Andrew Hughes)
73 - Thierry Small
90+7'
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Preston North End
Diễn biến Blackburn Rovers vs Preston North End
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Thierry Small.
Eiran Cashin đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yuki Ohashi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eiran Cashin.
Harry Pickering rời sân và được thay thế bởi Oladapo Afolayan.
Moussa Baradji rời sân và được thay thế bởi Kristi Montgomery.
Andrew Hughes rời sân và được thay thế bởi Odel Offiah.
Thẻ vàng cho Callum Lang.
Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Daniel Jebbison.
Lewis Dobbin rời sân và anh được thay thế bởi Callum Lang.
Andri Gudjohnsen rời sân và anh được thay thế bởi Yuki Ohashi.
Pol Valentin rời sân và được thay thế bởi Thierry Small.
Andrija Vukcevic rời sân và được thay thế bởi Jamal Lewis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Hayden Carter.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Ewood Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Preston North End
Blackburn Rovers (3-4-2-1): Balazs Toth (22), Sean McLoughlin (15), Hayden Carter (17), Eiran Cashin (20), Ryan Alebiosu (2), Sondre Tronstad (6), Moussa Baradji (24), Harry Pickering (3), Ryoya Morishita (25), Mathias Jorgensen (29), Andri Gudjohnsen (11)
Preston North End (4-4-2): David Cornell (13), Andrew Hughes (16), Jordan Storey (14), Lewis Gibson (19), Andrija Vukcevic (3), Andrija Vukcevic (3), Pol Valentín (2), Ali McCann (8), Ben Whiteman (4), Alfie Devine (21), Lewis Dobbin (17), Milutin Osmajić (28)
| Thay người | |||
| 68’ | Andri Gudjohnsen Yuki Ohashi | 58’ | Andrija Vukcevic Jamal Lewis |
| 84’ | Moussa Baradji Kristi Montgomery | 58’ | Pol Valentin Thierry Small |
| 84’ | Harry Pickering Oladapo Afolayan | 69’ | Milutin Osmajic Daniel Jebbison |
| 69’ | Lewis Dobbin Callum Lang | ||
| 73’ | Andrew Hughes Odel Offiah | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicholas Michalski | Jack James Walton | ||
Yuri Ribeiro | Jamal Lewis | ||
Dion De Neve | Thierry Small | ||
Connor O'Riordan | Odel Offiah | ||
Tom Atcheson | Jordan Thompson | ||
Adam Forshaw | Andrew Moran | ||
Kristi Montgomery | Daniel Jebbison | ||
Oladapo Afolayan | Callum Lang | ||
Yuki Ohashi | Michael Smith | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Aynsley Pears Không xác định | Daniel Iversen Chấn thương háng | ||
Jake Garrett Va chạm | Josh Seary Chấn thương đầu gối | ||
Ryan Hedges Chấn thương mắt cá | Robbie Brady Chấn thương đầu gối | ||
Sidnei Wilson Vieira David Tavares Chấn thương đầu gối | |||
Augustus Kargbo Chấn thương bắp chân | |||
Nhận định Blackburn Rovers vs Preston North End
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn Rovers
Thành tích gần đây Preston North End
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 35 | 21 | 8 | 6 | 34 | 71 | H T T T T |
| 2 | | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T B H H T |
| 3 | | 34 | 18 | 9 | 7 | 26 | 63 | T B T T T |
| 4 | | 35 | 18 | 8 | 9 | 7 | 62 | T T B T T |
| 5 | | 35 | 18 | 6 | 11 | 7 | 60 | B B T T B |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T |
| 8 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | B T B B T | |
| 9 | | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T |
| 10 | | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B |
| 11 | | 35 | 12 | 13 | 10 | 1 | 49 | T H B H B |
| 12 | | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T H T B B |
| 13 | | 35 | 15 | 3 | 17 | 2 | 48 | B T T B T |
| 14 | | 35 | 13 | 8 | 14 | 5 | 47 | H B H T B |
| 15 | | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B |
| 16 | | 35 | 13 | 7 | 15 | -3 | 46 | T B T H B |
| 17 | | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T |
| 18 | 35 | 10 | 11 | 14 | -11 | 41 | T B H H B | |
| 19 | 34 | 10 | 9 | 15 | -10 | 39 | B T T B B | |
| 20 | | 35 | 10 | 8 | 17 | -13 | 38 | B T T B B |
| 21 | | 35 | 9 | 8 | 18 | -18 | 35 | H H B H B |
| 22 | | 35 | 10 | 10 | 15 | -9 | 34 | B B H H B |
| 23 | 35 | 7 | 11 | 17 | -16 | 32 | H B H B T | |
| 24 | | 35 | 1 | 8 | 26 | -50 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại